misstatement

misstatement

The teacher gently corrects the student's misstatement.

Định nghĩa

Danh từ:
Sự nói sai, sự phát biểu sai: "misstatement" chỉ một tuyên bố hoặc lời phát biểu chứa một lỗi sai, không chính xác. Đây một từ mang tính trang trọng, thường được dùng trong văn bản pháp , báo cáo tài chính hoặc các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao.

dụ sử dụng
  • (Báo cáo tài chính một sự nói sai đáng kể về doanh thu của công ty.)
  • (Anh ấy đã xin lỗi sự phát biểu sai trong lời khai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Material misstatement": sự nói sai trọng yếu (thuật ngữ kiểm toán, chỉ sai sót có thể ảnh hưởng đến quyết định của người dùng báo cáo tài chính).

    • The auditor found no material misstatements in the accounts. (Kiểm toán viên không tìm thấy sự nói sai trọng yếu nào trong các tài khoản.)
  • "To correct a misstatement": sửa chữa một sự nói sai.

    • The company issued a statement to correct the misstatement in its press release. (Công ty đã đưa ra một tuyên bố để sửa chữa sự nói sai trong thông cáo báo chí của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Misstate (động từ): nói sai, phát biểu sai.

    • He misstated the facts during the meeting. (Anh ấy đã nói sai các sự kiện trong cuộc họp.)
  • Misstatement (danh từ): dạng danh từ của "misstate".

Từ đồng nghĩa
  • Inaccuracy (sự không chính xác): nhấn mạnh vào tính thiếu chính xác.

    • The report is full of inaccuracies. (Báo cáo đầy rẫy những sự không chính xác.)
  • Error (lỗi): nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ lỗi nào.

    • The error in the data was quickly fixed. (Lỗi trong dữ liệu đã được sửa nhanh chóng.)
  • Falsification (sự làm sai lệch): mang hàm ý cố ý.

    • The falsification of documents is a crime. (Việc làm sai lệch tài liệu một tội ác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "misstatement", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Make a misstatement: đưa ra một sự nói sai. - She made a misstatement about the deadline. ( ấy đã đưa ra một sự nói sai về hạn chót.)

  • Correct a misstatement: sửa chữa một sự nói sai (đã đề cậptrên).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "misstatement", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành như "misstatement of fact" (sự nói sai sự thật).

Từ chứa "misstatement"