mistelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rượu vang ngọt được sản xuất bằng cách dừng quá trình lên men: "mistelle" là một loại rượu vang ngọt, thường có độ cồn cao, được tạo ra bằng cách thêm rượu mạnh (thường là rượu brandy) vào nước ép nho đang lên men. Việc này làm chết men và dừng quá trình lên men, giữ lại đường tự nhiên từ nho, tạo ra vị ngọt đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La mistelle est utilisée dans la fabrication de certains vins doux naturels. (Mistelle được sử dụng trong sản xuất một số loại rượu vang ngọt tự nhiên.)
- Pour faire du Pineau des Charentes, on mélange de la mistelle avec du cognac. (Để làm rượu Pineau des Charentes, người ta pha trộn mistelle với rượu cognac.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mistelle de raisin": chỉ cụ thể mistelle được làm từ nho, để phân biệt với các loại làm từ trái cây khác.
- Cette mistelle de raisin muscat est particulièrement aromatique. (Loại mistelle làm từ nho Muscat này đặc biệt thơm.)
"Mistelle de pomme": mistelle làm từ táo, là nguyên liệu cơ bản để sản xuất một số loại rượu táo hoặc rượu mùi.
- La mistelle de pomme est la base du pommeau de Normandie. (Mistelle táo là nguyên liệu nền tảng để sản xuất rượu pommeau của vùng Normandie.)
Biến thể và từ gần giống
- Vin doux naturel (VDN) (cụm danh từ): Rượu vang ngọt tự nhiên, một loại rượu thành phẩm mà trong đó "mistelle" có thể là một thành phần hoặc phương pháp sản xuất tương tự được áp dụng.
- Mutage (danh từ giống đực): Thuật ngữ kỹ thuật chỉ hành động dừng quá trình lên men bằng rượu mạnh, đây chính là kỹ thuật tạo ra "mistelle".
Từ đồng nghĩa
- Vin muté: rượu vang đã được "muté" (dừng lên men). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa, thường chỉ sản phẩm cuối cùng hơn là nguyên liệu trung gian như "mistelle".
Thành ngữ liên quan
- Faire une mistelle: cụm động từ chỉ hành động sản xuất mistelle.
- Ils font une mistelle avec le moût de ce cépage. (Họ đang làm mistelle từ nước nho của giống nho này.)
danh từ giống cái
- hèm nho ngừng lên men (ảo pha thêm rượu)