mistful
/'mistful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mù sương, đầy sương mù: "Mistful" mô tả trạng thái có nhiều sương mù hoặc được bao phủ bởi sương mù, tạo cảm giác mờ ảo, khó nhìn rõ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The morning was mistful and quiet. (Buổi sáng mù sương và yên tĩnh.)
- We walked through the mistful forest. (Chúng tôi đi bộ qua khu rừng đầy sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a mistful gaze": một cái nhìn đượm buồn, mơ màng (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến).
- Her eyes held a mistful, distant look. (Đôi mắt cô ấy có một cái nhìn xa xăm, đượm buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Misty (adj): đầy sương mù, mờ ảo. (Từ phổ biến hơn "mistful").
- It was a misty morning. (Đó là một buổi sáng đầy sương mù.)
Mist (n): sương mù.
- The mist covered the valley. (Sương mù bao phủ thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
- Foggy: có sương mù dày đặc.
- Hazy: mờ mịt, mờ ảo (do sương, khói hoặc hơi nóng).
Từ trái nghĩa
- Clear: trong sáng, quang đãng.
- Sunny: có nắng, trời nắng.