mistful

/'mistful/
Học thuật
Thân thiện
mistful

The morning was mistful and quiet in the valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mù sương, đầy sương mù: "Mistful" mô tả trạng thái nhiều sương mù hoặc được bao phủ bởi sương mù, tạo cảm giác mờ ảo, khó nhìn .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The morning was mistful and quiet. (Buổi sáng mù sương yên tĩnh.)
    • We walked through the mistful forest. (Chúng tôi đi bộ qua khu rừng đầy sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mistful gaze": một cái nhìn đượm buồn, mơ màng (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến).
    • Her eyes held a mistful, distant look. (Đôi mắt ấy một cái nhìn xa xăm, đượm buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Misty (adj): đầy sương mù, mờ ảo. (Từ phổ biến hơn "mistful").

    • It was a misty morning. (Đó một buổi sáng đầy sương mù.)
  • Mist (n): sương mù.

    • The mist covered the valley. (Sương mù bao phủ thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Foggy: sương mù dày đặc.
  • Hazy: mờ mịt, mờ ảo (do sương, khói hoặc hơi nóng).
Từ trái nghĩa
  • Clear: trong sáng, quang đãng.
  • Sunny: nắng, trời nắng.
mistful

The morning was mistful and quiet in the valley.

tính từ
  1. mù sương