mistigri

Học thuật
Thân thiện
mistigri

Le mistigri dort paisiblement sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con mèo (cách gọi thân mật): Từ "mistigri" là một từ thân mật, dùng để chỉ một con mèo, thường mang sắc thái trìu mến, dễ thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde ce mistigri qui dort au soleil. (Hãy nhìn con mèo con đang ngủ dưới nắng kìa.)
    • Notre petit mistigri a encore renversé son bol de lait. (Con mèo nhỏ của chúng tôi lại làm đổ bát sữa của rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mon vieux mistigri": Cụm từ thân mật, có thể dịch là "con mèo già/bạn mèo của tôi".
    • Viens ici, mon vieux mistigri. (Lại đây nào, con mèo già của ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Misti (n.m): Dạng rút gọn, thân mật hơn của "mistigri".

    • est passé le misti ? (Con mèo con đi đâu rồi?)
  • Minet/Minette (n.m/n.f): Từ thân mật khác chỉ mèo con (đực/cái).

  • Chat/chatte (n.m/n.f): Từ chung chỉ mèo (đực/cái).
Từ đồng nghĩa
  • Matou (n.m): Mèo đực, mèo to.
  • Grégoire (n.m): Một biệt danh thân mật khác cho mèo.
Lưu ý
  • "Mistigri" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, đời thường. không phù hợp cho văn bản trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng "chat" hoặc "chatte".
mistigri

Le mistigri dort paisiblement sur le canapé.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) con mèo