mistime
/'mis'taim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm hoặc nói một việc gì đó vào thời điểm không thích hợp: Hành động thực hiện một việc vào lúc sai, khiến nó trở nên kém hiệu quả, gây bất tiện hoặc vụng về.
- Tính toán hoặc ước lượng thời gian sai: Đánh giá không chính xác thời điểm cần thiết để thực hiện một hành động, dẫn đến kết quả không như mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He mistimed his jump and missed the ball completely. (Anh ấy đã tính sai thời điểm nhảy và hoàn toàn không chạm được vào quả bóng.)
- The comedian mistimed his joke, and the audience didn't laugh. (Người diễn viên hài đã kể câu chuyện cười không đúng lúc, và khán giả không cười.)
- She mistimed her arrival at the station and had to wait an hour for the next train. (Cô ấy đã đến nhà ga sai giờ và phải đợi một tiếng đồng hồ cho chuyến tàu tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng ở dạng động tính từ quá khứ (mistimed): Thường được sử dụng như một tính từ để mô tả một hành động đã được thực hiện vào thời điểm không phù hợp.
- His mistimed comment created an awkward silence in the room. (Lời bình luận không đúng lúc của anh ta đã tạo ra một sự im lặng khó xử trong phòng.)
- A mistimed investment during the economic downturn led to significant losses. (Một khoản đầu tư sai thời điểm trong thời kỳ suy thoái kinh tế đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Mistimed (adj): Không đúng lúc, sai thời điểm.
- The announcement was poorly received due to its mistimed release. (Thông báo đã không được đón nhận tốt do thời điểm phát hành không thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Misjudge the timing: Đánh giá sai thời điểm.
- Be ill-timed: Không đúng lúc, vụng về về mặt thời gian.
- Be off / out of time: Lệch nhịp, không đúng thời điểm.
Từ trái nghĩa
- Time perfectly / correctly: Tính thời gian một cách hoàn hảo/chính xác.
- Be well-timed: Đúng lúc, hợp thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mistime")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mistime")
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- nói không đúng lúc, làm không đúng lúc