mistletoe

/'misltou/
Học thuật
Thân thiện
mistletoe

A sprig of mistletoe hangs above the front door during the holidays.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tầm gửi: Một loại cây bụi sống ký sinh, thường bám trên cành của các cây thân gỗ khác như sồi, táo hoặc thông. xanh quanh năm quả mọng màu trắng.
    • Biểu tượng Giáng sinh: Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong dịp lễ Giáng sinh, cây tầm gửi được treo lên như một biểu tượng. Theo truyền thống, những người đứng dưới cành tầm gửi có thể trao nhau một nụ hôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mistletoe grows on the branches of apple trees. (Cây tầm gửi mọc trên cành của những cây táo.)
    • They hung a sprig of mistletoe in the doorway for Christmas. (Họ treo một cành tầm gửicửa ra vào để đón Giáng sinh.)
    • According to tradition, if you meet someone under the mistletoe, you should kiss them. (Theo truyền thống, nếu bạn gặp ai đó dưới cành tầm gửi, bạn nên hôn họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kissing under the mistletoe": Hôn nhau dưới cành tầm gửi. Đây một phong tục Giáng sinh phổ biến.
    • The couple shared a romantic kiss under the mistletoe. (Cặp đôi trao nhau một nụ hôn lãng mạn dưới cành tầm gửi.)
  • "To be caught under the mistletoe": Bị "bắt gặp" đứng dưới cành tầm gửi ( theo truyền thống thì phải hôn).
    • He didn't see the decoration and was caught under the mistletoe by his coworker. (Anh ấy không để ý thấy vật trang trí bị đồng nghiệp "bắt" đứng dưới cành tầm gửi.)
Biến thể từ gần giống
  • European mistletoe (n): Tầm gửi châu Âu (loài ), loài truyền thống được dùng trong lễ Giáng sinh.
  • American mistletoe (n): Tầm gửi châu Mỹ (thuộc chi ), hình dáng tương tự.
  • Mistletoebird (n): Một loài chim nhỏ ở Australia chuyên ăn quả tầm gửi giúp phát tán hạt của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Parasitic plant: Cây ký sinh (mô tả chung về đặc điểm sinh học).
  • Christmas greenery: Cây xanh trang trí Giáng sinh (trong ngữ cảnh lễ hội).
Thành ngữ liên quan
  • "The mistletoe tradition": Truyền thống (hôn nhau) dưới cành tầm gửi.
    • They continued the mistletoe tradition every Christmas Eve. (Họ duy trì truyền thống dưới cành tầm gửi vào mỗi đêm Giáng sinh.)
mistletoe

A sprig of mistletoe hangs above the front door during the holidays.

danh từ
  1. (thực vật học) cây tầm gửi