mistook
/mis'teik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Quá khứ của "mistake"): - Đã nhầm lẫn, đã hiểu sai: Hành động trong quá khứ của việc nhận định, hiểu hoặc nhận diện không chính xác một người, sự vật hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I mistook the salt for sugar. (Tôi đã nhầm muối với đường.)
- She mistook his silence for anger. (Cô ấy đã hiểu lầm sự im lặng của anh ta là giận dữ.)
- We mistook the path and got lost in the forest. (Chúng tôi đã nhầm đường và bị lạc trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be mistaken for someone/something": bị nhầm lẫn với ai/cái gì.
- He is often mistaken for his twin brother. (Anh ấy thường bị nhầm với người anh sinh đôi của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Mistake (n): lỗi lầm, sai sót.
- It was an honest mistake. (Đó là một sai lầm vô ý.)
Mistake (v): phạm sai lầm, hiểu lầm.
- Don't mistake my kindness for weakness. (Đừng hiểu lầm sự tử tế của tôi là sự yếu đuối.)
Mistaken (adj/pp): sai lầm, bị hiểu lầm.
- You are mistaken about the time of the meeting. (Bạn nhầm về giờ của cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Confused (v, past): đã nhầm lẫn.
- Misunderstood (v, past): đã hiểu lầm.
- Misidentified (v, past): đã nhận diện sai.
Thành ngữ liên quan
- There is no mistaking...: Không thể nào nhầm lẫn được...
- There is no mistaking her voice. (Không thể nào nhầm lẫn được giọng nói của cô ấy.)
danh từ
- lỗi, sai lầm, lỗi lầm
- to make a mistakelầm, lầm lẫn; do sơ suất
Idioms
- and so mistake(thông tục) không còn nghi ngờ gì nữa
động từ mistook; mistaken
- phạm sai lầm, phạm lỗi
- hiểu sai, hiểu lầm
- lầm, lầm lẫn
- to mistake someone for anotherlầm ai với một người khác
Idioms
- there is no mistakenkhông thể nào lầm được