mistranslate

/'mistræns'leit/
Học thuật
Thân thiện
mistranslate

The student realized he had mistranslated the key phrase.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Dịch sai: Hành động chuyển ngữ một văn bản, cụm từ hoặc từ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác một cách không chính xác, dẫn đến sai lệch về nghĩa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The software mistranslated the idiom, making the sentence confusing. (Phần mềm đã dịch sai thành ngữ, khiến câu văn trở nên khó hiểu.)
    • Be careful not to mistranslate this technical term. (Hãy cẩn thận đừng dịch sai thuật ngữ kỹ thuật này.)
    • The historical document was mistranslated for decades before a scholar corrected it. (Tài liệu lịch sử đã bị dịch sai trong nhiều thập kỷ trước khi một học giả sửa lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prone to mistranslate": xu hướng/khuynh hướng dịch sai.
    • Machine translators are sometimes prone to mistranslate ambiguous sentences. (Các công cụ dịch máy đôi khi xu hướng dịch sai những câu mơ hồ.)
  • "a mistranslated passage": một đoạn văn bị dịch sai.
    • The controversy stemmed from a single mistranslated passage in the treaty. (Sự tranh cãi bắt nguồn từ một đoạn duy nhất bị dịch sai trong hiệp ước.)
Biến thể từ liên quan
  • Mistranslation (danh từ): sự dịch sai, bản dịch sai.
    • This error is a serious mistranslation. (Lỗi này một sự dịch sai nghiêm trọng.)
  • Translate (động từ): dịch.
  • Retranslate (động từ): dịch lại.
Từ đồng nghĩa
  • Misinterpret (động từ): hiểu sai, diễn giải sai (có thể dùng trong ngữ cảnh dịch thuật khi nhấn mạnh việc hiểu sai ý nghĩa gốc).
  • Render incorrectly (cụm động từ): chuyển ngữ không chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mistranslate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mistranslate")

mistranslate

The student realized he had mistranslated the key phrase.

ngoại động từ
  1. dịch sai