mistranslation
/'mistræns'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dịch sai: Hành động hoặc quá trình dịch một văn bản, lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác một cách không chính xác, dẫn đến việc truyền đạt sai ý nghĩa gốc.
- Bản dịch sai: Sản phẩm, kết quả của hành động dịch sai; một đoạn văn bản hoặc lời nói đã được dịch không đúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The misunderstanding arose from a simple mistranslation of the contract. (Sự hiểu lầm phát sinh từ một bản dịch sai đơn giản trong hợp đồng.)
- A mistranslation in the user manual caused the device to be used incorrectly. (Một lỗi dịch sai trong sách hướng dẫn sử dụng khiến thiết bị bị dùng không đúng cách.)
- The historian argued that the conflict was partly due to a diplomatic mistranslation. (Nhà sử học lập luận rằng cuộc xung đột một phần là do sự dịch sai trong ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead to/cause a mistranslation": dẫn đến/gây ra một lỗi dịch sai.
- Ambiguous wording in the original text can easily lead to a mistranslation. (Cách diễn đạt mơ hồ trong văn bản gốc có thể dễ dàng dẫn đến một lỗi dịch sai.)
- "a glaring/egregious mistranslation": một lỗi dịch sai rõ ràng/nghiêm trọng.
- The subtitle contained a glaring mistranslation that changed the entire meaning of the scene. (Phụ đề có chứa một lỗi dịch sai rõ ràng đã làm thay đổi toàn bộ ý nghĩa của cảnh phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Mistranslate (động từ): dịch sai.
- Be careful not to mistranslate this technical term. (Hãy cẩn thận đừng dịch sai thuật ngữ kỹ thuật này.)
- Mistranslator (danh từ, ít dùng): người dịch sai.
Từ đồng nghĩa
- Incorrect translation: bản dịch không chính xác.
- Translation error: lỗi dịch thuật.
Từ trái nghĩa
- Accurate translation: bản dịch chính xác.
- Faithful translation: bản dịch trung thành với nguyên bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "mistranslation" vì đây là danh từ. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "mistranslate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mistranslation").
danh từ
- sự dịch sai
- bản dịch sai