mistreatment
/'mis'tri:tmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngược đãi, sự đối xử tệ bạc: Hành động đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách độc ác, bất công, hoặc thiếu sự chăm sóc và tôn trọng cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The investigation revealed a history of mistreatment at the facility. (Cuộc điều tra đã tiết lộ một lịch sử ngược đãi tại cơ sở đó.)
- She suffered years of emotional mistreatment from her partner. (Cô ấy đã chịu đựng nhiều năm bị ngược đãi về mặt tình cảm từ người bạn đời.)
- The law protects animals from cruelty and mistreatment. (Luật pháp bảo vệ động vật khỏi sự tàn ác và ngược đãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"allegations of mistreatment": những cáo buộc về sự ngược đãi.
- The report detailed serious allegations of mistreatment by prison guards. (Báo cáo mô tả chi tiết những cáo buộc nghiêm trọng về sự ngược đãi của các nhân viên nhà tù.)
"to be subjected to mistreatment": bị phải chịu sự ngược đãi.
- Refugees are often subjected to mistreatment during their journey. (Người tị nạn thường xuyên bị ngược đãi trong hành trình của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Mistreat (động từ): ngược đãi, đối xử tệ.
- It is illegal to mistreat employees. (Việc ngược đãi nhân viên là bất hợp pháp.)
Ill-treatment (danh từ): sự đối xử tệ, sự ngược đãi (nghĩa tương tự).
- The patient complained of ill-treatment by the nursing staff. (Bệnh nhân phàn nàn về sự đối xử tệ của đội ngũ y tá.)
Từ đồng nghĩa
- Abuse: lạm dụng, ngược đãi.
- Maltreatment: sự ngược đãi, sự đối xử tàn tệ.
- Neglect: sự sao lãng, sự bỏ bê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'mistreatment'. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ 'mistreat').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'mistreatment').
danh từ
- sự ngược đãi