mistruster
/'mis'trʌstə/
Học thuậtThân thiện
A mistruster stands back from the group, watching with a skeptical expression.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người không tin, người hay nghi ngờ: "mistruster" chỉ một người có thói quen hoặc xu hướng không tin tưởng người khác, luôn tỏ ra hoài nghi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a born mistruster; he doubts everyone's intentions. (Anh ấy là một người hay nghi ngờ bẩm sinh; anh ta nghi ngờ ý định của tất cả mọi người.)
- As a mistruster of new technology, she still uses a paper map. (Là một người không tin tưởng công nghệ mới, bà ấy vẫn sử dụng bản đồ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A chronic mistruster": một người nghi ngờ kinh niên, luôn luôn không tin tưởng.
- After being betrayed, he became a chronic mistruster. (Sau khi bị phản bội, anh ta đã trở thành một người nghi ngờ kinh niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Mistrust (danh từ): sự thiếu tin tưởng, sự nghi ngờ.
- There is a deep mistrust between the two companies. (Có một sự nghi ngờ sâu sắc giữa hai công ty.)
- Mistrust (động từ): không tin tưởng, nghi ngờ.
- She mistrusts anyone who makes promises too easily. (Cô ấy nghi ngờ bất kỳ ai hứa hẹn quá dễ dàng.)
- Distruster (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là người không tin tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Skeptic: người hoài nghi.
- Cynic: người hay hoài nghi, người có cái nhìn bi quan về động cơ của người khác.
- Doubter: người hay nghi ngờ.
Từ trái nghĩa
- Truster: người tin tưởng.
- Believer: người tin tưởng, tín đồ.
A mistruster stands back from the group, watching with a skeptical expression.
danh từ
- người không tin, người nghi ng