misunderstood
/'misʌndə'stænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị hiểu lầm, bị hiểu sai: Dùng để mô tả một người, ý tưởng, hành động hoặc lời nói không được người khác hiểu đúng theo ý định hoặc bản chất thật sự.
- Không được thông cảm, không được thấu hiểu: Thường dùng để chỉ một người có tính cách, động cơ hoặc cảm xúc phức tạp khiến người khác khó hiểu và thường đánh giá sai về họ.
Động từ (Quá khứ phân từ của "misunderstand"):
- Đã hiểu lầm, đã hiểu sai: Hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "misunderstand", chỉ hành động đã không hiểu đúng ý của ai đó hoặc ý nghĩa của điều gì đó trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He felt lonely and misunderstood by his colleagues. (Anh ấy cảm thấy cô đơn và bị đồng nghiệp hiểu lầm.)
- The artist's work was often misunderstood during his lifetime. (Tác phẩm của người nghệ sĩ thường bị hiểu sai trong suốt cuộc đời ông.)
- She is a kind but misunderstood teenager. (Cô ấy là một thiếu niên tốt bụng nhưng không được thấu hiểu.)
Động từ (Quá khứ phân từ):
- I misunderstood her instructions and went to the wrong place. (Tôi đã hiểu lầm chỉ dẫn của cô ấy và đi đến nhầm chỗ.)
- His silence was misunderstood as agreement. (Sự im lặng của anh ta đã bị hiểu lầm là đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A misunderstood genius": Một thiên tài bị hiểu lầm. Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có tài năng xuất chúng nhưng ý tưởng hoặc phong cách của họ quá mới mẻ, khác thường so với thời đại, khiến công chúng hoặc giới chuyên môn không đánh giá đúng.
- Many great inventors were considered misunderstood geniuses in their time. (Nhiều nhà phát minh vĩ đại từng bị coi là những thiên tài bị hiểu lầm trong thời đại của họ.)
Biến thể và từ liên quan
- Misunderstand (động từ): hiểu lầm, hiểu sai.
- Please don't misunderstand me; I'm only trying to help. (Làm ơn đừng hiểu lầm tôi; tôi chỉ đang cố gắng giúp thôi.)
- Misunderstanding (danh từ): sự hiểu lầm, sự ngộ nhận.
- We had a small misunderstanding, but everything is clear now. (Chúng tôi đã có một sự hiểu lầm nhỏ, nhưng giờ mọi thứ đã rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Misinterpreted: bị diễn giải sai.
- Misjudged: bị đánh giá sai, bị phán xét sai.
- Động từ (Quá khứ phân từ):
- Misconstrued: bị hiểu sai, bị giải thích sai.
- Misread: đọc sai, hiểu sai (tình huống, ý định).
Thành ngữ liên quan
- "To be misunderstood": (Thành ngữ mô tả trạng thái) Bị hiểu lầm. Thường diễn tả cảm giác bị cô lập hoặc không được công nhận do người khác không nắm bắt được ý định, cảm xúc hoặc giá trị thật của mình.
- Many sensitive people go through life feeling misunderstood. (Nhiều người nhạy cảm trải qua cuộc sống với cảm giác bị hiểu lầm.)
ngoại động từ misunderstood /'misʌndə'stud/
- hiểu lầm, hiểu sai