misusage

/'mis'ju:zidʤ/ Cách viết khác : (misuse) /'mis'ju:s/
Học thuật
Thân thiện
misusage

A child misusage of the toy caused it to break.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dùng sai, sự lạm dụng: Hành động sử dụng một thứ đó không đúng với mục đích, cách thức, hoặc quy tắc đã định sẵn, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The misusage of technical terms in the report made it confusing. (Sự dùng sai các thuật ngữ kỹ thuật trong báo cáo đã khiến trở nên khó hiểu.)
    • There are laws against the misusage of public funds. ( những luật lệ chống lại sự lạm dụng quỹ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Misusage of power": sự lạm dụng quyền lực.
    • The investigation focused on the misusage of power by officials. (Cuộc điều tra tập trung vào sự lạm dụng quyền lực của các quan chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Misuse (n/ v): (danh từ/ động từ) sự dùng sai, lạm dụng; dùng sai, lạm dụng. Đây từ phổ biến hơn thường được dùng thay cho "misusage".
    • The misuse of antibiotics is a serious health concern. (Việc lạm dụng kháng sinh một mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Abuse (n): sự lạm dụng.
  • Misapplication (n): sự áp dụng sai.
Từ trái nghĩa
  • Proper use (n): sự sử dụng đúng đắn.
  • Correct usage (n): cách dùng đúng.
misusage

A child misusage of the toy caused it to break.

danh từ
  1. sự dùng sai, sự lạm dụng
  2. sự hành hạ, sự bạc đãi, sự ngược đãi
ngoại động từ
  1. dùng sai, lạm dụng
  2. hành hạ, bạc đâi, ngược đãi