misuser
/'mis'ju:zə/
Học thuậtThân thiện
The misuser pours a large bucket of soapy water into the delicate garden soil, damaging the small plants.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dùng sai, người lạm dụng: Chỉ một cá nhân sử dụng một thứ gì đó không đúng mục đích, vượt quá giới hạn cho phép, hoặc theo cách có hại.
- Người hành hạ, người bạc đãi, người ngược đãi: Chỉ một cá nhân đối xử tàn nhẫn hoặc gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần cho người khác, đặc biệt là người phụ thuộc hoặc yếu thế hơn.
- (Pháp lý) Sự lạm dụng: Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này có thể chỉ hành vi lạm dụng một quyền lực, đặc quyền, hoặc tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor warned that a misuser of this strong medication could suffer serious side effects. (Bác sĩ cảnh báo rằng một người lạm dụng loại thuốc mạnh này có thể chịu tác dụng phụ nghiêm trọng.)
- He was described in court as a cruel misuser of his authority over the employees. (Anh ta bị miêu tả tại tòa án như một kẻ lạm dụng quyền lực một cách tàn nhẫn đối với nhân viên.)
- The law aims to protect children from misusers. (Luật pháp nhằm mục đích bảo vệ trẻ em khỏi những kẻ ngược đãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A habitual misuser": Một kẻ lạm dụng thường xuyên, có thói quen xấu.
- The program is designed to help habitual misusers of prescription drugs. (Chương trình được thiết kế để giúp đỡ những kẻ lạm dụng thường xuyên thuốc kê đơn.)
- Trong văn bản pháp lý hoặc học thuật, "misuser" có thể được dùng để chỉ chủ thể của hành vi "misuse" (sự lạm dụng).
Biến thể và từ gần giống
- Misuse (danh từ/động từ): Sự lạm dụng / Lạm dụng.
- The misuse of company funds led to his dismissal. (Việc lạm dụng quỹ công ty đã dẫn đến việc anh ta bị sa thải.)
- Abuser (danh từ): Kẻ lạm dụng, kẻ ngược đãi. (Thường dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh lạm dụng chất gây nghiện hoặc bạo hành con người).
Từ đồng nghĩa
- Abuser: Kẻ lạm dụng, kẻ ngược đãi.
- Exploiter: Kẻ bóc lột.
- Maltreater: Kẻ ngược đãi, kẻ bạc đãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "misuser" là danh từ, không hình thành phrasal verb. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "misuse").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "misuser").
The misuser pours a large bucket of soapy water into the delicate garden soil, damaging the small plants.
danh từ
- người dùng sai, người lạm dụng
- người hành hạ, người bạc đâi, người ngược đãi
- (pháp lý) sự lạm dụng