miséricordieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khoan dung, nhân từ, độ lượng: Cách hành xử hoặc phán xét thể hiện lòng thương xót, sự tha thứ và độ lượng, thay vì sự nghiêm khắc hay trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le juge a regardé le jeune accusé miséricordieusement avant de prononcer une sentence clémente. (Vị thẩm phán nhìn bị cáo trẻ tuổi một cách khoan dung trước khi tuyên một bản án khoan hồng.)
- Elle lui a souri miséricordieusement, pardonnant son erreur. (Cô ấy mỉm cười với anh một cách nhân từ, tha thứ cho lỗi lầm của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir miséricordieusement": Hành động một cách nhân từ, khoan dung.
- Le souverain a choisi d'agir miséricordieusement envers les rebelles. (Nhà vua đã chọn hành động một cách khoan dung với những kẻ nổi loạn.)
- "Regarder/Sourire miséricordieusement": Nhìn/Cười một cách độ lượng, thương xót.
- Face à sa détresse, elle ne pouvait que le regarder miséricordieusement. (Trước sự khốn khổ của anh, cô chỉ có thể nhìn anh một cách thương xót.)
Biến thể và từ gần giống
- Miséricordieux / Miséricordieuse (tính từ): Khoan dung, nhân từ, hay thương xót.
- Un regard miséricordieux. (Một cái nhìn đầy lòng thương xót.)
- Miséricorde (danh từ): Lòng thương xót, lòng nhân từ, sự khoan dung.
- Demander miséricorde. (Cầu xin lòng khoan dung.)
Từ đồng nghĩa
- Clémentement: Một cách khoan hồng, nhân từ.
- Indulgentement: Một cách khoan dung, dễ dãi.
- Généreusement: Một cách hào phóng, rộng lượng (có thể dùng trong ngữ cảnh về sự tha thứ).
Từ trái nghĩa
- Impitoyablement: Một cách tàn nhẫn, không khoan nhượng.
- Sévèrement: Một cách nghiêm khắc.
- Cruellement: Một cách độc ác, tàn bạo.