mithraist

mithraist

A Mithraist kneels before a carved altar in a subterranean temple.

Định nghĩa

Danh từ: Tín đồ của Mithra giáomột người theo đạo Mithra, một tôn giáo bí truyền cổ đại phổ biếnĐế chế La , tập trung vào việc thờ thần Mithra.

dụ sử dụng
  • (Tín đồ của Mithra giáo đã tham gia vào các nghi lễ bí mật trong ngôi đền dưới lòng đất.)
  • (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy bằng chứng về một cộng đồng tín đồ của Mithra giáo trong tàn tích của thành phố La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "devout mithraist": tín đồ Mithra giáo sùng đạo.
    • The devout mithraist observed the sacred festivals with great reverence. (Tín đồ Mithra giáo sùng đạo đã tuân thủ các lễ hội thiêng liêng với lòng tôn kính lớn lao.)
  • "initiated mithraist": tín đồ Mithra giáo đã được khai tâm (vào các bí ẩn của đạo).
    • Only initiated mithraists could attend the inner ceremonies. (Chỉ những tín đồ Mithra giáo đã được khai tâm mới có thể tham dự các nghi lễ bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Mithraism (danh từ): Mithra giáotôn giáo thờ thần Mithra.
    • Mithraism was a mystery religion in the Roman Empire. (Mithra giáo một tôn giáo bí ẩn trong Đế chế La .)
  • Mithraic (tính từ): thuộc về Mithra giáo.
    • The mithraic temple was decorated with images of the sun god. (Ngôi đền thuộc Mithra giáo được trang trí bằng hình ảnh của thần mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Follower of Mithra: người theo thần Mithra.
  • Worshipper of Mithra: người thờ phụng thần Mithra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)