mithraistic

Học thuật
Thân thiện
mithraistic

A scholar examines a mithraistic carving in a museum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Mithraism (tôn giáo thờ thần Mithras): Chỉ những liên quan đến tôn giáo Mithraism, một tôn giáo bí truyền thờ thần Mặt Trời Mithras, phổ biến trong Đế chế La cổ đại.
    • Giống với hoặc mang đặc điểm của Mithraism: Chỉ sự tương đồng hoặc tính chất của tín ngưỡng, nghi lễ, biểu tượng, hoặc thần thoại liên quan đến Mithraism.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The archaeologists discovered a mithraistic temple beneath the city. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một ngôi đền thờ thần Mithras bên dưới thành phố.)
    • His research focuses on mithraistic symbolism in Roman art. (Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào biểu tượng của đạo Mithras trong nghệ thuật La .)
    • The rituals had a distinctly mithraistic character. (Các nghi lễ mang một đặc tính rõ rệt của đạo Mithras.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mithraistic cult": giáo phái thờ thần Mithras.

    • The mithraistic cult was especially popular among Roman soldiers. (Giáo phái thờ thần Mithras đặc biệt phổ biến trong các binh sĩ La .)
  • "Mithraistic initiation": nghi thức nhập môn vào đạo Mithras.

    • The mithraistic initiation ceremonies were secret and held in underground sanctuaries. (Các nghi thức nhập môn vào đạo Mithras bí mật được tổ chức trong các thánh đường ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mithraic (adj): (từ đồng nghĩa chính) thuộc về Mithraism.

    • Mithraic mysteries are a subject of historical study. (Những bí ẩn của đạo Mithras một chủ đề nghiên cứu lịch sử.)
  • Mithraism (n): đạo Mithras, tôn giáo thờ thần Mithras.

    • Mithraism was a major rival to early Christianity. (Đạo Mithras một đối thủ lớn của đốc giáo thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mithraic: (thuộc về) đạo Mithras.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử, khảo cổ học, hoặc nghiên cứu tôn giáo để mô tả mọi khía cạnh liên quan đến tôn giáo Mithraism cổ đại.
mithraistic

A scholar examines a mithraistic carving in a museum.

Adjective
  1. giống mithraic

Từ đồng nghĩa