mithramycin

mithramycin

A scientist carefully prepares a dose of mithramycin in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mithramycin một loại thuốc chống ung thư (tên thương mại Mithracin) được sử dụng để điều trị ung thư tinh hoàn. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp RNA DNA trong tế bào ung thư, từ đó ngăn chặn sự phát triển lan rộng của khối u.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mithramycin therapy": liệu pháp điều trị bằng mithramycin, thường được áp dụng trong các phác đồ hóa trị đặc hiệu.

    • Bác sĩ đánh giá hiệu quả của mithramycin therapy đối với khối u di căn.
  • "Mithramycin toxicity": độc tính của mithramycin, bao gồm các tác dụng phụ như tổn thương gan, thận hoặc giảm tiểu cầu.

    • Cần theo dõi chức năng gan thường xuyên khi sử dụng mithramycin để phát hiện sớm dấu hiệu toxicity.
Biến thể từ gần giống
  • Mithramycin (danh từ): không biến thể phổ biến.
  • Mithracin (danh từ): tên thương mại của mithramycin.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống ung thư: dùng chung cho các loại thuốc điều trị ung thư, nhưng mithramycin một tên gọi cụ thể.
  • Chất ức chế tổng hợp RNA: mô tả chế hoạt động của mithramycin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan