mithras

mithras

Mithras is depicted slaying a bull in a cave.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mithras một vị thần trong thần thoại Ba Tư cổ đại, được coi thần ánh sáng, chân lý thần mặt trời. Tín ngưỡng thờ Mithras, gọi là Mithra giáo, phổ biến trong Đế quốc La từ thế kỷ 1 đến thế kỷ 4 sau Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Mithras được tôn thờ như một vị thần ánh sáng chân lýBa Tư cổ đại.)
  • (Giáo phái thờ Mithras rất phổ biến trong giới lính La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mithraic" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Mithras.

    • The Mithraic mysteries involved secret rituals and initiations. (Các bí ẩn Mithraic bao gồm các nghi lễ bí mật lễ gia nhập.)
  • "Mithraeum" (danh từ): đền thờ hoặc nơi thờ cúng Mithras.

    • A well-preserved Mithraeum was discovered in Rome. (Một Mithraeum được bảo tồn tốt đã được phát hiệnRome.)
Biến thể từ gần giống
  • Mithraism (danh từ): tín ngưỡng thờ Mithras, Mithra giáo.
    • Mithraism was a significant religion in the Roman Empire. (Mithra giáo một tôn giáo quan trọng trong Đế quốc La .)
  • Mithraic (tính từ): như đã giải thíchtrên.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể so sánh với các khái niệm:
    • Thần mặt trời: vị thần cai quản mặt trời, tương tự như Mithras.
    • Thần ánh sáng: vị thần đại diện cho ánh sáng chân lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Mithras" đây danh từ riêng chỉ một vị thần.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mithras" trong tiếng Việt.