madrasa

madrasa

A young student studies at a madrasa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường học Hồi giáo: "madrasa" một trường học, thường gắn liền với giáo dục tôn giáo Hồi giáo, dạy kinh Qur'an, luật Hồi giáo (Sharia), các môn học khác. Ở một số quốc gia như Bangladesh Pakistan, các trường madrasa có thể nhận tài trợ từ các tổ chức nước ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Pakistan government decided to close down madrasas that provided military training for their students. (Chính phủ Pakistan đã quyết định đóng cửa các trường madrasa cung cấp huấn luyện quân sự cho học sinh của họ.)
    • Many madrasas in Bangladesh are supported with money from Saudi Arabia. (Nhiều trường madrasa ở Bangladesh được hỗ trợ tài chính từRậpÚt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madrasa education": giáo dục tại trường Hồi giáo.

    • Madrasa education often focuses on religious studies, but some also include modern subjects. (Giáo dục tại trường madrasa thường tập trung vào các nghiên cứu tôn giáo, nhưng một số cũng bao gồm các môn học hiện đại.)
  • "Traditional madrasa": trường madrasa truyền thống.

    • A traditional madrasa emphasizes memorization of the Qur'an. (Một trường madrasa truyền thống nhấn mạnh việc học thuộc lòng kinh Qur'an.)
Biến thể từ gần giống
  • Madrasah (danh từ, biến thể chính tả): một cách viết khác của "madrasa".
    • The madrasah in the village has been operating for over a century. (Trường madrasah trong làng đã hoạt động hơn một thế kỷ.)
  • Madrassa (danh từ, biến thể chính tả khác): cũng một cách viết khác.
    • Some madrassas in the region have been criticized for their curriculum. (Một số trường madrassa trong khu vực đã bị chỉ trích chương trình giảng dạy của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Islamic school: trường học Hồi giáo.
  • Religious school: trường học tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "madrasa".
Thành ngữ liên quan
  • "Go to madrasa": đi học trường Hồi giáo (thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thói quen giáo dục).
    • In many rural areas, children go to madrasa after regular school. (Ở nhiều vùng nông thôn, trẻ em đi học trường madrasa sau giờ học chính khóa.)