mithriacisme
Học thuậtThân thiện
Le mithriacisme était une religion mystérieuse pratiquée dans l'Empire romain.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đạo Mi-tơ-ra: Một tôn giáo cổ đại thờ cúng thần Mithras, có nguồn gốc từ Ba Tư và phát triển mạnh mẽ trong Đế chế La Mã, đặc biệt trong quân đội, vào những thế kỷ đầu Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mithriacisme était un concurrent sérieux du christianisme primitif. (Đạo Mi-tơ-ra từng là đối thủ cạnh tranh nghiêm trọng của Kitô giáo thời kỳ đầu.)
- Les archéologues ont découvert un mithraeum, lieu de culte du mithriacisme. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một mithraeum, nơi thờ cúng của đạo Mi-tơ-ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les mystères de Mithra": thường được dùng để chỉ các nghi lễ bí mật và giáo lý của đạo Mi-tơ-ra.
- Les initiés participaient aux mystères de Mithra. (Những người được thụ giáo đã tham gia vào các nghi lễ bí mật của Mithra.)
Biến thể và từ gần giống
- Mithra (danh từ riêng): Tên vị thần trung tâm của tôn giáo này.
- Mithriaque (tính từ): Thuộc về đạo Mi-tơ-ra hoặc thần Mithras.
- Un culte mithriaque. (Một tín ngưỡng thờ Mithras.)
- Mithraeum (danh từ giống đực): Đền thờ ngầm dành cho việc thờ cúng thần Mithras.
Từ đồng nghĩa
- Culte de Mithra: Tín ngưỡng thờ thần Mithras.
- Mystères mithriaques: Các nghi lễ bí mật của đạo Mi-tơ-ra.
Lưu ý
- Mithriacisme là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc nghiên cứu tôn giáo so sánh.
Le mithriacisme était une religion mystérieuse pratiquée dans l'Empire romain.
danh từ giống đực
- đạo Mi-tơ-ra