mithridatisation

Học thuật
Thân thiện
mithridatisation

L'immunité acquise par la mithridatisation est un phénomène biologique fascinant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kháng độc, sự tạo khả năng miễn nhiễm với chất độc: "Mithridatisation" là quá trình cơ thể dần dần phát triển khả năng chịu đựng hoặc kháng lại tác dụng của một chất độc thông qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với liều lượng nhỏ tăng dần chất độc đó. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của Vua Mithridates VI của Pontus, người được cho là đã sử dụng phương pháp này để tự bảo vệ mình khỏi bị đầu độc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mithridatisation était une pratique redoutée des empoisonneurs à la cour royale. (Việc kháng độcmột phương pháp những kẻ đầu độc trong triều đình rất e ngại.)
    • Le principe de la mithridatisation est utilisé dans certains protocoles d'immunothérapie. (Nguyên tắc của sự kháng độc được áp dụng trong một số phác đồ liệu pháp miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre un processus de mithridatisation": trải qua một quá trình kháng độc.
    • Pour étudier la résistance, les chercheurs ont fait suivre un processus de mithridatisation à des souris. (Để nghiên cứu tính kháng cự, các nhà nghiên cứu đã cho những con chuột trải qua một quá trình kháng độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mithridatisme (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "mithridatisation", cùng chỉ khái niệm sự kháng độc.
    • Le mithridatisme est un concept ancien mais toujours étudié en toxicologie. (Khái niệm kháng độcmột khái niệm cổ xưa nhưng vẫn được nghiên cứu trong độc chất học.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunisation contre un poison: sự miễn dịch chống lại chất độc.
  • Accoutumance à un toxique: sự làm quen/thích nghi với một chất độc.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, y học, độc chất học hoặc văn chương. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Khái niệm này thường được nhắc đến như một phép ẩn dụ cho việc trở nên miễn nhiễm về mặt tinh thần hoặc cảm xúc trước những điều tiêu cực thông qua việc tiếp xúc lặp lại.
mithridatisation

L'immunité acquise par la mithridatisation est un phénomène biologique fascinant.

danh từ giống cái
  1. như mithridatisme