mithridatiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Làm quen thuốc độc: Hành động cho một người hoặc một sinh vật tiếp xúc với một chất độc với liều lượng tăng dần, nhằm mục đích tạo ra sự đề kháng hoặc khả năng chịu đựng đối với chất độc đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les anciens souverains se faisaient parfois mithridatiser par leurs médecins pour se prémunir contre un éventuel empoisonnement. (Các vị vua thời xưa đôi khi được các thầy thuốc của họ làm quen thuốc độc để phòng ngừa một vụ đầu độc tiềm tàng.)
    • Dans certaines légendes, on prétend que le prince a été mithridatisé dès son enfance. (Trong một số truyền thuyết, người ta cho rằng hoàng tử đã được làm quen thuốc độc ngay từ thuở nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng ẩn dụ: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm cho ai đó quen dần với một điều đó khó chịu hoặc tiêu cực, từ đó trở nên ít nhạy cảm hơn.
    • Être exposé quotidiennement à ces critiques l'a finalement mithridatisé. (Việc hàng ngày phải tiếp xúc với những lời chỉ trích này cuối cùng đã làm cho anh ta quen thuộc [với chúng].)
Biến thể từ gần giống
  • Mithridatisation (danh từ giống cái): Quá trình hoặc hành động làm quen thuốc độc.
    • La mithridatisation était une pratique risquée. (Việc làm quen thuốc độcmột thực hành đầy rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Immuniser (contre un poison): Gây miễn dịch (chống lại một chất độc).
  • Accoutumer (à un poison): Làm cho quen (với một chất độc).
Nguồn gốc từ nguyên
  • Từ này bắt nguồn từ tên của Vua Mithridate VI của Pontus (khoảng 132–63 TCN), người được truyền thuyết kể rằng đã tự bảo vệ mình khỏi bị đầu độc bằng cách thường xuyên uống những liều nhỏ chất độc để xây dựng khả năng đề kháng.
ngoại động từ
  1. (y học) làm quen thuốc độc