mithridatisme
Học thuậtThân thiện
L'organisme développe un mithridatisme après des expositions répétées à de petites doses.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Sự quen thuốc độc: "Mithridatisme" là hiện tượng cơ thể dần dần phát triển khả năng chịu đựng hoặc kháng lại tác dụng của một chất độc thông qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với liều lượng tăng dần chất độc đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mithridatisme est un phénomène biologique bien documenté. (Sự quen thuốc độc là một hiện tượng sinh học được ghi chép rõ ràng.)
- La légende raconte que le roi Mithridate VI pratiquait le mithridatisme pour se protéger des empoisonnements. (Truyền thuyết kể rằng vua Mithridates VI đã thực hành sự quen thuốc độc để bảo vệ mình khỏi bị đầu độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pratiquer le mithridatisme": thực hành/quen với chất độc.
- Certains animaux développent naturellement une forme de mithridatisme contre les toxines de leurs proies. (Một số loài động vật tự nhiên phát triển một dạng quen với chất độc chống lại độc tố từ con mồi của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mithridate (danh từ giống đực): Tên gọi một loại thuốc giải độc phổ rộng trong lịch sử, được cho là có liên quan đến phương pháp của vua Mithridates.
- Les médecins de la Renaissance utilisaient parfois un mithridate. (Các thầy thuốc thời Phục Hưng đôi khi sử dụng một loại thuốc giải độc mithridate.)
Từ đồng nghĩa
- Tolérance aux toxines: sự chịu đựng/chống chịu chất độc.
- Accoutumance à un poison: sự quen/thích nghi với một chất độc.
Từ nguyên và Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tên của Vua Mithridates VI của Pontus (khoảng 132–63 TCN), người theo truyền thuyết đã tự tạo cho mình khả năng miễn nhiễm với chất độc bằng cách này.
- Lưu ý: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, độc chất học hoặc văn chương. Không nên nhầm lẫn với khái niệm "miễn dịch" (immunité) thông thường.
L'organisme développe un mithridatisme après des expositions répétées à de petites doses.
danh từ giống đực
- (y học) sự quen thuốc độc