mitoyenneté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng chung hai bên: "Mitoyenneté" chỉ tình trạng một vật (như bức tường, hàng rào, hào nước) thuộc quyền sở hữu chung của hai chủ sở hữu các bất động sản liền kề, đóng vai trò là ranh giới chung giữa hai tài sản đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mitoyenneté d'un mur est souvent source de conflits entre voisins. (Tình trạng chung hai bên của một bức tường thường là nguồn gốc của các tranh chấp giữa những người hàng xóm.)
- Ils ont décidé d'établir la mitoyenneté de la clôture. (Họ đã quyết định xác lập tình trạng chung hai bên của hàng rào.)
- La loi précise les droits et obligations liés à la mitoyenneté. (Luật pháp quy định rõ các quyền và nghĩa vụ liên quan đến tình trạng chung hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mur en mitoyenneté": bức tường chung hai bên.
- Les deux propriétaires doivent partager les frais de réparation du mur en mitoyenneté. (Hai chủ sở hữu phải chia sẻ chi phí sửa chữa bức tường chung hai bên.)
"Établir la mitoyenneté": xác lập tình trạng chung hai bên.
- Un acte notarié peut être nécessaire pour établir la mitoyenneté. (Một văn bản công chứng có thể cần thiết để xác lập tình trạng chung hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitoyen, mitoyenne (tính từ): chung hai bên, kề liền.
- Un jardin mitoyen (một khu vườn chung hai bên)
- Une maison mitoyenne (một ngôi nhà liền kề, có tường chung với nhà bên)
Từ đồng nghĩa
- Copropriété (de la limite): quyền sở hữu chung (của ranh giới). (Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn, thường chỉ việc sở hữu chung một tài sản bởi nhiều người, không chỉ giới hạn ở ranh giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "mitoyenneté")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mitoyenneté")
danh từ giống cái
- tình trạng chung hai bên
- La mitoyenneté d'un fossécái hào chung hai bên