mitraillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bắn súng máy: Hành động tấn công hoặc nã đạn liên tục bằng súng máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mitraillage des positions ennemies a duré toute la nuit. (Sự bắn súng máy vào các vị trí của địch đã kéo dài suốt đêm.)
- Les civils ont été pris sous un mitraillage intense. (Các thường dân bị mắc kẹt dưới làn đạn súng máy dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être soumis au mitraillage": bị chịu đựng cuộc tấn công bằng súng máy.
- Le village a été soumis au mitraillage pendant des heures. (Ngôi làng đã phải chịu đựng cuộc bắn phá bằng súng máy trong nhiều giờ.)
Biến thể và từ liên quan
Mitrailler (động từ): bắn súng máy, nã đạn liên tục.
- L'avion a mitraillé la colonne de véhicules. (Máy bay đã bắn súng máy vào đoàn xe.)
Mitrailleur (danh từ): xạ thủ súng máy.
- Le mitrailleur a défendu la position avec bravoure. (Xạ thủ súng máy đã bảo vệ vị trí một cách dũng cảm.)
Mitrailleuse (danh từ giống cái): súng máy.
- Une mitrailleuse lourde était installée sur le toit. (Một khẩu súng máy hạng nặng được đặt trên mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Tirs de mitrailleuse(s): loạt đạn súng máy.
- Pilonnage (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm pháo kích): sự bắn phá, oanh tạc.
danh từ giống đực
- sự bắn súng máy