mitraillage

Học thuật
Thân thiện
mitraillage

Un avion de chasse effectue un mitraillage sur une cible d'entraînement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bắn súng máy: Hành động tấn công hoặc đạn liên tục bằng súng máy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mitraillage des positions ennemies a duré toute la nuit. (Sự bắn súng máy vào các vị trí của địch đã kéo dài suốt đêm.)
    • Les civils ont été pris sous un mitraillage intense. (Các thường dân bị mắc kẹt dưới làn đạn súng máy dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être soumis au mitraillage": bị chịu đựng cuộc tấn công bằng súng máy.
    • Le village a été soumis au mitraillage pendant des heures. (Ngôi làng đã phải chịu đựng cuộc bắn phá bằng súng máy trong nhiều giờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Mitrailler (động từ): bắn súng máy, đạn liên tục.

    • L'avion a mitraillé la colonne de véhicules. (Máy bay đã bắn súng máy vào đoàn xe.)
  • Mitrailleur (danh từ): xạ thủ súng máy.

    • Le mitrailleur a défendu la position avec bravoure. (Xạ thủ súng máy đã bảo vệ vị trí một cách dũng cảm.)
  • Mitrailleuse (danh từ giống cái): súng máy.

    • Une mitrailleuse lourde était installée sur le toit. (Một khẩu súng máy hạng nặng được đặt trên mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Tirs de mitrailleuse(s): loạt đạn súng máy.
  • Pilonnage (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm pháo kích): sự bắn phá, oanh tạc.
mitraillage

Un avion de chasse effectue un mitraillage sur une cible d'entraînement.

danh từ giống đực
  1. sự bắn súng máy