mitrailleuse

/,mitrai'ə:z/
Học thuật
Thân thiện
mitrailleuse

A soldier operates a mitrailleuse from a trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng máy: Một loại khí tự động, khả năng bắn liên tục nhiều viên đạn trong một khoảng thời gian ngắn, thường được sử dụng trong quân sự. Thuật ngữ này nguồn gốc từ tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers defended the position with a mitrailleuse. (Những người lính phòng thủ vị trí bằng một khẩu súng máy.)
    • The invention of the mitrailleuse changed infantry tactics. (Việc phát minh ra súng máy đã thay đổi chiến thuật bộ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deploy the mitrailleuse": Triển khai súng máy.

    • The order was given to deploy the mitrailleuse on the hill. (Mệnh lệnh được đưa ra để triển khai súng máy trên đồi.)
  • "Mitrailleuse fire": Hỏa lực súng máy.

    • The advancing troops were pinned down by heavy mitrailleuse fire. (Quân tiến công bị ghim chặt bởi hỏa lực súng máy dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Machine gun (n): Súng máy (từ tiếng Anh phổ biến hơn, đồng nghĩa với "mitrailleuse").
  • Gatling gun (n): Súng Gatling (một loại súng máy sơ khai, bắn được nhiều phát nhờ nhiều nòng xoay).
Từ đồng nghĩa
  • Machine gun: súng máy.
  • Automatic weapon: khí tự động.
mitrailleuse

A soldier operates a mitrailleuse from a trench.

danh từ
  1. súng máy