mitral valve

/'maitrəl'vælv/
Học thuật
Thân thiện
mitral valve

The doctor points to the mitral valve on a large anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Van hai : Một cấu trúc trong tim, nằm giữa tâm nhĩ trái tâm thất trái, chức năng đóng mở để cho phép máu chảy một chiều từ tâm nhĩ xuống tâm thất ngăn không cho máu chảy ngược trở lại. Tên gọi "hai " xuất phát từ hình dạng của van, gồm hai mảnh () mỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mitral valve ensures blood flows in the correct direction within the heart. (Van hai đảm bảo máu chảy đúng hướng trong tim.)
    • A common heart condition is mitral valve prolapse. (Một bệnh tim phổ biến sa van hai .)
    • The surgeon repaired the patient's leaking mitral valve. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa van hai bị hở của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mitral valve regurgitation": Tình trạng van hai đóng không kín, khiến một phần máu phụt ngược từ tâm thất trái lên tâm nhĩ trái khi tim co bóp.

    • Severe mitral valve regurgitation can lead to heart failure. (Hở van hai nặng có thể dẫn đến suy tim.)
  • "Mitral valve stenosis": Tình trạng van hai bị hẹp, cản trở dòng máu chảy từ tâm nhĩ xuống tâm thất.

    • Rheumatic fever is a common cause of mitral valve stenosis. (Sốt thấp khớp một nguyên nhân phổ biến gây hẹp van hai .)
Biến thể từ gần giống
  • Bicuspid valve (n): Van hai (tên gọi khác dựa trên cấu trúc hai mảnh).
  • Left atrioventricular valve (n): Van nhĩ-thất trái (tên gọi dựa trên vị trí giải phẫu).
Từ đồng nghĩa
  • Bicuspid valve: Van hai .
  • Left atrioventricular valve: Van nhĩ-thất trái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ cấu trúc giải phẫu này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ cấu trúc giải phẫu này)

mitral valve

The doctor points to the mitral valve on a large anatomical diagram.

danh từ
  1. (giải phẫu) van hai