mixage

Học thuật
Thân thiện
mixage

Le technicien effectue le mixage des dialogues et de la musique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trộn tiếng, sự phối âm: Trong lĩnh vực điện ảnh, âm thanh truyền hình, "mixage" chỉ quá trình kỹ thuật trộn lẫn, cân chỉnh kết hợp các nguồn âm thanh khác nhau (như lời thoại, nhạc nền, hiệu ứng âm thanh) để tạo thành một bản âm thanh hoàn chỉnh hài hòa cho một sản phẩm nghe nhìn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mixage de ce film a été réalisé par un ingénieur du son renommé. (Việc trộn tiếng cho bộ phim này được thực hiện bởi một kỹ âm thanh nổi tiếng.)
    • La qualité du mixage est essentielle pour l'expérience cinématographique. (Chất lượng của việc phối âmyếu tố thiết yếu cho trải nghiệm điện ảnh.)
    • Il est responsable du mixage des dialogues et de la musique. (Anh ấy chịu trách nhiệm phối âm các đoạn hội thoại âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mixage final": sự trộn tiếng cuối cùng, giai đoạn hoàn thiện âm thanh.

    • Le mixage final aura lieu la semaine prochaine. (Giai đoạn trộn tiếng cuối cùng sẽ diễn ra vào tuần tới.)
  • "salle de mixage": phòng trộn tiếng, phòng kỹ thuật âm thanh.

    • Les techniciens travaillent dans la salle de mixage. (Các kỹ thuật viên làm việc trong phòng trộn tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixer (động từ): trộn, phối âm.

    • Il faut mixer les différentes pistes audio. (Cần phải trộn các đường âm thanh khác nhau.)
  • Mixeur (danh từ giống đực): người phối âm, máy trộn.

    • Un bon mixeur sait équilibrer les sons. (Một người phối âm giỏi biết cách cân bằng các âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Montage sonore: dựng âm thanh (quá trình tổng hợp rộng hơn, có thể bao gồm cả "mixage").
  • Étalonnage sonore: chỉnh âm (thiên về việc điều chỉnh chất lượng âm thanh hơn là trộn lẫn).
Các cụm từ liên quan
  • Faire le mixage: thực hiện việc trộn tiếng.
    • Ils vont faire le mixage demain. (Họ sẽ thực hiện việc trộn tiếng vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
mixage

Le technicien effectue le mixage des dialogues et de la musique.

danh từ giống đực
  1. (điện ảnh) sự trộn tiếng

Từ có nhắc đến "mixage"