mixed blessing
/'mikst'blesiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự may mà cũng không may: Một tình huống, sự kiện hoặc kết quả có cả mặt tốt (lợi ích) và mặt xấu (bất lợi) đi kèm với nhau. Nó vừa là một điều đáng mừng vừa là một điều đáng lo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Getting that promotion was a mixed blessing; it meant more money but also much more stress. (Việc được thăng chức đó là một sự may mà cũng không may; nó đồng nghĩa với nhiều tiền hơn nhưng cũng nhiều áp lực hơn.)
- The rain was a mixed blessing for the farmers. It helped the crops but also caused some flooding. (Cơn mưa là một điều vừa tốt vừa xấu cho các nông dân. Nó giúp ích cho cây trồng nhưng cũng gây ra ngập lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/seem like a mixed blessing": tỏ ra là một điều vừa tốt vừa xấu.
- The new law is a mixed blessing for small businesses. (Luật mới là một điều vừa được vừa mất đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
- "to regard something as a mixed blessing": coi điều gì đó là một sự may rủi lẫn lộn.
- Many people regard the internet as a mixed blessing. (Nhiều người coi internet là một phước lành lẫn lộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-edged sword (thành ngữ, danh từ): con dao hai lưỡi (cũng chỉ điều gì đó có cả lợi và hại).
- Fame can be a double-edged sword. (Danh tiếng có thể là một con dao hai lưỡi.)
Từ đồng nghĩa
- Bittersweet (tính từ): ngọt ngào nhưng cay đắng, vui buồn lẫn lộn (thường chỉ cảm xúc).
- Having pros and cons (cụm danh từ): có cả mặt lợi và mặt hại.
Thành ngữ liên quan
- A blessing in disguise: Trong cái rủi có cái may (một điều tưởng xấu nhưng hóa ra lại tốt).
- Losing that job was a blessing in disguise because it pushed me to start my own business. (Mất việc đó hóa ra lại là trong cái rủi có cái may vì nó thúc đẩy tôi tự mở doanh nghiệp.)
danh từ
- sự may mà cũng không may