mixité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chất hỗn hợp, sự pha trộn: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một nhóm, tập thể hoặc không gian bao gồm nhiều thành phần khác nhau, đặc biệt là về giới tính.
- Tính chất nam nữ học chung: Nghĩa chuyên biệt, dùng để chỉ đặc điểm của một cơ sở giáo dục (như trường học) nơi có cả học sinh nam và nữ cùng theo học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La mixité sociale est un objectif important pour ce quartier. (Tính hỗn hợp xã hội là một mục tiêu quan trọng cho khu phố này.)
- Cette école a adopté la mixité il y a trente ans. (Ngôi trường này đã áp dụng chế độ nam nữ học chung từ ba mươi năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mixité professionnelle": tính hỗn hợp nghề nghiệp, thường đề cập đến sự cân bằng giới tính trong các ngành nghề khác nhau.
- La mixité professionnelle progresse dans le secteur de la technologie. (Tính hỗn hợp nghề nghiệp đang tiến triển trong lĩnh vực công nghệ.)
"mixité sociale": tính hỗn hợp xã hội, chỉ sự đa dạng về thành phần xã hội (như nguồn gốc, tầng lớp) trong một nhóm hoặc một khu vực.
- Ce programme de logement vise à favoriser la mixité sociale. (Chương trình nhà ở này nhằm thúc đẩy tính hỗn hợp xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Mixte (tính từ): hỗn hợp, chung cho cả nam và nữ.
- Une école mixte. (Một ngôi trường hỗn hợp nam nữ.)
- Un double mixte de tennis. (Một trận đấu tennis đôi hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Cohabitation (danh từ giống cái): sự chung sống, chung đụng (có thể chỉ các nhóm khác nhau).
- Diversité (danh từ giống cái): sự đa dạng.
Từ trái nghĩa
- Non-mixité (danh từ giống cái): tính không hỗn hợp.
- Ségrégation (danh từ giống cái): sự phân biệt, tách biệt (theo giới tính hoặc các tiêu chí khác).
danh từ giống cái
- tính chất hỗn hợp (của một trường có nam nữ học chung)