mixte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hỗn hợp: Chỉ sự kết hợp, pha trộn của hai hoặc nhiều yếu tố, thành phần, loại hoặc giới tính khác nhau.
- Chung (cho cả nam và nữ): Đặc biệt dùng để chỉ những tổ chức, không gian hoặc hoạt động có sự tham gia của cả nam và nữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une commission mixte a été formée pour étudier le problème. (Một tiểu ban hỗn hợp đã được thành lập để nghiên cứu vấn đề.)
- Ils ont inscrit leur fils dans une école mixte. (Họ đã ghi danh cho con trai vào một trường học chung cho cả nam và nữ.)
- Cette forêt est une forêt mixte, avec des chênes et des hêtres. (Khu rừng này là một khu rừng hỗn giao, với sồi và dẻ gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Double mixte": (thể thao) hình thức thi đấu đôi có sự kết hợp giữa vận động viên nam và nữ.
- Ils ont gagné le tournoi de double mixte. (Họ đã thắng giải đấu đôi nam nữ.)
"Équipe mixte": đội tuyển hoặc nhóm bao gồm cả thành viên nam và nữ.
- L'équipe mixte a remporté la médaille d'or. (Đội tuyển hỗn hợp đã giành huy chương vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Mixité (danh từ giống cái): tính chất hỗn hợp, đặc biệt là sự pha trộn giới tính.
- La mixité sociale est un objectif important. (Sự hòa trộn xã hội là một mục tiêu quan trọng.)
Mélangé(e) (tính từ): đã được trộn lẫn, pha trộn.
- Un public mélangé. (Một công chúng hỗn tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Composite: kết hợp, ghép lại từ nhiều phần.
- Hétérogène: không đồng nhất, gồm nhiều thành phần khác nhau.
- Coéducatif: (về giáo dục) chung cho cả hai giới.
Thành ngữ liên quan
- "À public mixte": dành cho công chúng hỗn hợp (cả nam và nữ).
- Une soirée à public mixte. (Một buổi tối dành cho cả nam và nữ.)
tính từ
- hỗn hợp
- Commission mixtetiểu ban hỗn hợp
- Ecole mixtetrường hỗn hợp (nam nữ học chung)
- Double mixte(thể dục thể thao) đánh đôi hỗn hợp, đánh đôi nam nữ
- Forêt mixterừng hỗn giao