miễu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếu nhỏ: Một công trình kiến trúc tôn giáo, tín ngưỡng có quy mô nhỏ, thường được xây dựng để thờ cúng các vị thần, thánh, anh hùng hoặc những người có công với làng xã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đầu làng có một cái miễu thờ Thành hoàng. (Đầu làng có một ngôi miếu nhỏ thờ vị Thành hoàng.)
- Người dân thường đến miễu để cầu bình an. (Người dân thường đến ngôi miếu nhỏ để cầu nguyện cho sự bình an.)
- Miễu này đã có từ hàng trăm năm trước. (Ngôi miếu nhỏ này đã tồn tại từ hàng trăm năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"miễu thờ": chỉ ngôi miếu nhỏ được dùng cho mục đích thờ cúng cụ thể.
- Miễu thờ bà Chúa Xứ nằm ở lưng chừng núi. (Ngôi miếu nhỏ thờ bà Chúa Xứ nằm ở lưng chừng núi.)
"miễu cô hồn": chỉ ngôi miếu nhỏ, thường đơn sơ, được lập để thờ các vong linh không nơi nương tựa.
- Vào dịp Rằm tháng Bảy, người ta thường cúng ở miễu cô hồn. (Vào dịp Rằm tháng Bảy, người ta thường làm lễ cúng ở miếu thờ cô hồn.)
Biến thể và từ gần giống
Miếu (danh từ): Công trình thờ cúng, thường có quy mô lớn hơn "miễu".
- Vua cho xây dựng miếu thờ các bậc hiền tài. (Nhà vua cho xây dựng đền miếu để thờ các bậc hiền tài.)
Đền (danh từ): Công trình kiến trúc thờ cúng thần thánh hoặc những nhân vật lịch sử được tôn sùng, thường có quy mô và tầm quan trọng lớn.
- Phủ (danh từ): Nơi thờ các vị thánh trong tín ngưỡng dân gian, đặc biệt là trong hệ thống thờ Mẫu, thường có quy mô lớn.
Từ đồng nghĩa
- Miếu nhỏ: (cách giải thích nghĩa).
- Đền thờ nhỏ: nơi thờ tự có quy mô khiêm tốn.
Thành ngữ liên quan
(Từ "miễu" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Sự thờ cúng thường liên quan đến các công trình lớn hơn như "đình", "đền", "miếu").
- d. Miếu nhỏ.