miễu

Học thuật
Thân thiện
miễu

Người dân địa phương thường đến thắp hương tại ngôi miễu nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếu nhỏ: Một công trình kiến trúc tôn giáo, tín ngưỡng quy mô nhỏ, thường được xây dựng để thờ cúng các vị thần, thánh, anh hùng hoặc những người công với làng xã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đầu làng một cái miễu thờ Thành hoàng. (Đầu làng một ngôi miếu nhỏ thờ vị Thành hoàng.)
    • Người dân thường đến miễu để cầu bình an. (Người dân thường đến ngôi miếu nhỏ để cầu nguyện cho sự bình an.)
    • Miễu này đã từ hàng trăm năm trước. (Ngôi miếu nhỏ này đã tồn tại từ hàng trăm năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "miễu thờ": chỉ ngôi miếu nhỏ được dùng cho mục đích thờ cúng cụ thể.

    • Miễu thờ Chúa Xứ nằmlưng chừng núi. (Ngôi miếu nhỏ thờ Chúa Xứ nằmlưng chừng núi.)
  • "miễu cô hồn": chỉ ngôi miếu nhỏ, thường đơn sơ, được lập để thờ các vong linh không nơi nương tựa.

    • Vào dịp Rằm tháng Bảy, người ta thường cúngmiễu cô hồn. (Vào dịp Rằm tháng Bảy, người ta thường làm lễ cúngmiếu thờ cô hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Miếu (danh từ): Công trình thờ cúng, thường quy mô lớn hơn "miễu".

    • Vua cho xây dựng miếu thờ các bậc hiền tài. (Nhà vua cho xây dựng đền miếu để thờ các bậc hiền tài.)
  • Đền (danh từ): Công trình kiến trúc thờ cúng thần thánh hoặc những nhân vật lịch sử được tôn sùng, thường quy mô tầm quan trọng lớn.

  • Phủ (danh từ): Nơi thờ các vị thánh trong tín ngưỡng dân gian, đặc biệt trong hệ thống thờ Mẫu, thường quy mô lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Miếu nhỏ: (cách giải thích nghĩa).
  • Đền thờ nhỏ: nơi thờ tự quy mô khiêm tốn.
Thành ngữ liên quan

(Từ "miễu" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Sự thờ cúng thường liên quan đến các công trình lớn hơn như "đình", "đền", "miếu").

miễu

Người dân địa phương thường đến thắp hương tại ngôi miễu nhỏ.

  1. d. Miếu nhỏ.