mnemotechny

/ni:'mɔniks/ Cách viết khác : (mnemotechny) /,ni:mou'tekni/
Học thuật
Thân thiện
mnemotechny

A student uses mnemotechny to remember the order of the planets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật nhớ, kỹ thuật ghi nhớ: Một phương pháp hoặc hệ thống các quy tắc được thiết kế để hỗ trợ cải thiện trí nhớ, thường bằng cách liên kết thông tin cần nhớ với hình ảnh, câu chuyện, hoặc các liên tưởng dễ nhớ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient orators used mnemotechny to memorize long speeches. (Các nhà hùng biện cổ đại đã sử dụng thuật nhớ để ghi nhớ những bài phát biểu dài.)
    • Learning mnemotechny can be very helpful for students. (Học kỹ thuật ghi nhớ có thể rất hữu ích cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of mnemotechny": nghệ thuật của thuật nhớ.
    • He wrote a book about the art of mnemotechny. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về nghệ thuật của thuật nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mnemonic (adj/n): (thuộc về) trí nhớ; một công cụ hỗ trợ trí nhớ (như một câu thơ hoặc từ viết tắt).

    • "ROYGBIV" is a mnemonic for the colors of the rainbow. ("ROYGBIV" một công cụ hỗ trợ ghi nhớ cho các màu sắc của cầu vồng.)
  • Mnemonics (n): môn học hoặc tập hợp các kỹ thuật về thuật nhớ (thường dùng như số ít).

    • The course focused on practical mnemonics. (Khóa học tập trung vào các kỹ thuật nhớ thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Memory aid: công cụ hỗ trợ trí nhớ.
  • Memorization technique: kỹ thuật ghi nhớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này.)

mnemotechny

A student uses mnemotechny to remember the order of the planets.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. thuật nh