moabite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) xứ Mô-áp: Chỉ tính chất liên quan đến vùng đất Mô-áp cổ đại, nằm ở khu vực Palestine ngày nay.
- Exemple: Une inscription moabite a été découverte. (Một bản khắc chữ Mô-áp đã được phát hiện.)
Danh từ giống đực:
- Tiếng Mô-áp: Ngôn ngữ Canaan cổ được nói bởi người Mô-áp, nay đã tuyệt chủng, thuộc nhóm ngôn ngữ Semit.
- Exemple: Le moabite est une langue sémitique. (Tiếng Mô-áp là một ngôn ngữ Semit.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les tribus moabites vivaient à l'est de la mer Morte. (Các bộ lạc Mô-áp sống ở phía đông Biển Chết.)
- Cette stèle est un artefact moabite important. (Tấm bia này là một hiện vật quan trọng của người Mô-áp.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Les chercheurs étudient le moabite grâce à la pierre de Mesha. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tiếng Mô-áp nhờ vào Phiến đá Mesha.)
- Le moabite est attesté par quelques inscriptions anciennes. (Tiếng Mô-áp được chứng thực bởi một vài bản khắc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ chỉ người (ít phổ biến hơn): Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc Kinh Thánh, "un Moabite" có thể chỉ một người (nam) đến từ xứ Mô-áp. Dạng giống cái là "une Moabite".
- Ruth était une Moabite. (Ruth là một phụ nữ Mô-áp.)
Biến thể và từ liên quan
- Moab (Danh từ riêng): Tên vương quốc cổ Mô-áp.
- Moabites (Danh từ số nhiều): Chỉ người dân xứ Mô-áp nói chung.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là một danh từ riêng chỉ một nền văn hóa và ngôn ngữ cụ thể. Có thể mô tả là "liên quan đến vương quốc Mô-áp cổ" hoặc "thuộc nhóm ngôn ngữ Canaan".
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử, khảo cổ hoặc tôn giáo (liên quan đến Kinh Thánh).
- Khi viết, danh từ riêng "Moab" thường được viết hoa, trong khi tính từ "moabite" thường viết thường.
tính từ
- (thuộc) xứ Mô-áp (Pa-le-xtin xưa)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Mô-áp