moabite

Học thuật
Thân thiện
moabite

Une stèle ancienne porte une inscription en moabite.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) xứ -áp: Chỉ tính chất liên quan đến vùng đất -áp cổ đại, nằmkhu vực Palestine ngày nay.
    • Exemple: Une inscription moabite a été découverte. (Một bản khắc chữ -áp đã được phát hiện.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng -áp: Ngôn ngữ Canaan cổ được nói bởi người -áp, nay đã tuyệt chủng, thuộc nhóm ngôn ngữ Semit.
    • Exemple: Le moabite est une langue sémitique. (Tiếng -ápmột ngôn ngữ Semit.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les tribus moabites vivaient à l'est de la mer Morte. (Các bộ lạc -áp sốngphía đông Biển Chết.)
    • Cette stèle est un artefact moabite important. (Tấm bia nàymột hiện vật quan trọng của người -áp.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Les chercheurs étudient le moabite grâce à la pierre de Mesha. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tiếng -áp nhờ vào Phiến đá Mesha.)
    • Le moabite est attesté par quelques inscriptions anciennes. (Tiếng -áp được chứng thực bởi một vài bản khắc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ chỉ người (ít phổ biến hơn): Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc Kinh Thánh, "un Moabite" có thể chỉ một người (nam) đến từ xứ -áp. Dạng giống cái là "une Moabite".
    • Ruth était une Moabite. (Ruth là một phụ nữ -áp.)
Biến thể từ liên quan
  • Moab (Danh từ riêng): Tên vương quốc cổ -áp.
  • Moabites (Danh từ số nhiều): Chỉ người dân xứ -áp nói chung.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đâymột danh từ riêng chỉ một nền văn hóa ngôn ngữ cụ thể. Có thể mô tả là "liên quan đến vương quốc -áp cổ" hoặc "thuộc nhóm ngôn ngữ Canaan".
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử, khảo cổ hoặc tôn giáo (liên quan đến Kinh Thánh).
  • Khi viết, danh từ riêng "Moab" thường được viết hoa, trong khi tính từ "moabite" thường viết thường.
moabite

Une stèle ancienne porte une inscription en moabite.

tính từ
  1. (thuộc) xứ -áp (Pa-le-xtin xưa)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng -áp