mob-cap

/'mɔbkæp/
Học thuật
Thân thiện
mob-cap

A woman wears a white mob-cap while baking in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trùm kín đầu (của phụ nữ): Một loại vải mềm, thường viền ren hoặc diềm xếp nếp, được phụ nữ đội trong nhà vào thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19 để giữ tóc gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lady wore a simple mob-cap while doing her morning chores. (Quý đội một chiếc trùm kín đầu đơn giản trong khi làm công việc buổi sáng.)
    • In many period dramas, servants are often seen wearing white mob-caps. (Trong nhiều bộ phim cổ trang, những người hầu thường được thấy đội những chiếc trùm kín đầu màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to don a mob-cap": đội một chiếc trùm kín đầu.
    • She would don her mob-cap before starting work in the kitchen. ( ấy sẽ đội trùm kín đầu của mình trước khi bắt đầu làm việc trong bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightcap (n): đội khi ngủ, thường bằng vải ấm.
  • Bonnet (n): quai cột dưới cằm, phổ biến trong cùng thời kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • House cap: đội trong nhà (một cách gọi khác cho cùng loại ).
  • Day cap: đội ban ngày (để phân biệt với đội đêm).
Lưu ý
  • "Mob-cap" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả trang phục của các thời kỳ trước. Từ này hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các tác phẩm văn học lịch sử, phim ảnh hoặc thảo luận về thời trang cổ điển.
mob-cap

A woman wears a white mob-cap while baking in the kitchen.

danh từ
  1. trùm kín đầu (của đàn bà)