mobcap

Định nghĩa

Danh từ: - lưỡi trai cao, xếp nếp, vành: "mobcap" một loại cao, phần đỉnh phồng, thường được trang trí bằng ren hoặc xếp nếp, trước đây phụ nữ thường đội trong nhà.

dụ sử dụng
  • ( ấy đội một chiếc mobcap trắng khi nấu ăn trong bếp.)
  • (Trong các bức tranh lịch sử, phụ nữ thường được vẽ với mobcap che tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to don a mobcap": mặc hoặc đội một chiếc mobcap.
    • The maid donned a mobcap before starting her morning chores. (Người hầu gái đội mobcap trước khi bắt đầu công việc buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mob (n): đám đông (không liên quan trực tiếp, nhưng "mobcap" nguồn gốc từ "mob" trong tiếng Pháp cổ "moble" nghĩa "có thể di chuyển", ám chỉ kiểu dễ tháo lắp).
  • Cap (n): lưỡi trai, vải.
Từ đồng nghĩa
  • Bonnet: vành, thường dây buộc dưới cằm.
  • Coif: trùm đầu, thường được đội dưới khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "mobcap".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mobcap".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mobcap"

mobcap
A woman wears a white mobcap while reading in a cozy armchair.