moccasin
/'mɔkəsin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giày da mềm: Một loại giày truyền thống làm bằng da mềm, thường không có gót cứng, có nguồn gốc từ các dân tộc bản địa Bắc Mỹ.
- Một loài rắn độc: Tên gọi chung cho một số loài rắn độc thuộc chi Agkistrodon ở Bắc Mỹ, như rắn hổ mang nước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giày):
- He bought a pair of comfortable leather moccasins. (Anh ấy đã mua một đôi giày da moccasin rất thoải mái.)
- Traditional moccasins were often decorated with beads. (Những đôi giày moccasin truyền thống thường được trang trí bằng hạt cườm.)
Danh từ (Rắn):
- Be careful when hiking, as water moccasins are venomous. (Hãy cẩn thận khi đi bộ đường dài vì rắn hổ mang nước có nọc độc.)
- The moccasin is also known as a cottonmouth. (Con rắn moccasin còn được biết đến với tên gọi là cottonmouth.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moccasin telegraph": Một cách nói ẩn dụ, ám chỉ tin đồn hoặc thông tin lan truyền nhanh chóng trong một cộng đồng nhỏ, giống như cách nó có thể lan truyền trong các làng bản địa thời xưa.
- News of the event spread via the moccasin telegraph long before the official announcement. (Tin tức về sự kiện đã lan truyền rất nhanh trước khi có thông báo chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Moccasined (tính từ): Đi giày moccasin.
- The moccasined feet made no sound on the forest floor. (Đôi chân đi giày moccasin không hề gây ra tiếng động trên nền rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Loafers (đối với giày): Một loại giày da không dây buộc, có hình dáng thoải mái tương tự.
- Venomous snake (đối với rắn): Rắn độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "moccasin")
Thành ngữ liên quan
- To walk in another's moccasins: Một thành ngữ bắt nguồn từ văn hóa bản địa Bắc Mỹ, có nghĩa là cố gắng thấu hiểu quan điểm và hoàn cảnh của người khác bằng cách đặt mình vào vị trí của họ.
- Before you judge him, try to walk a mile in his moccasins. (Trước khi phán xét anh ta, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của anh ấy mà xem.)
danh từ
- giày da đanh (của thổ dân Bắc-mỹ)
- (động vật học) rắn hổ mang