moccasin

/'mɔkəsin/
Học thuật
Thân thiện
moccasin

A child wears a pair of beaded moccasins while walking through the grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày da mềm: Một loại giày truyền thống làm bằng da mềm, thường không gót cứng, nguồn gốc từ các dân tộc bản địa Bắc Mỹ.
    • Một loài rắn độc: Tên gọi chung cho một số loài rắn độc thuộc chi AgkistrodonBắc Mỹ, như rắn hổ mang nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giày):

    • He bought a pair of comfortable leather moccasins. (Anh ấy đã mua một đôi giày da moccasin rất thoải mái.)
    • Traditional moccasins were often decorated with beads. (Những đôi giày moccasin truyền thống thường được trang trí bằng hạt cườm.)
  • Danh từ (Rắn):

    • Be careful when hiking, as water moccasins are venomous. (Hãy cẩn thận khi đi bộ đường dài rắn hổ mang nước nọc độc.)
    • The moccasin is also known as a cottonmouth. (Con rắn moccasin còn được biết đến với tên gọicottonmouth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moccasin telegraph": Một cách nói ẩn dụ, ám chỉ tin đồn hoặc thông tin lan truyền nhanh chóng trong một cộng đồng nhỏ, giống như cách có thể lan truyền trong các làng bản địa thời xưa.
    • News of the event spread via the moccasin telegraph long before the official announcement. (Tin tức về sự kiện đã lan truyền rất nhanh trước khi thông báo chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Moccasined (tính từ): Đi giày moccasin.
    • The moccasined feet made no sound on the forest floor. (Đôi chân đi giày moccasin không hề gây ra tiếng động trên nền rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Loafers (đối với giày): Một loại giày da không dây buộc, hình dáng thoải mái tương tự.
  • Venomous snake (đối với rắn): Rắn độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "moccasin")

Thành ngữ liên quan
  • To walk in another's moccasins: Một thành ngữ bắt nguồn từ văn hóa bản địa Bắc Mỹ, có nghĩa cố gắng thấu hiểu quan điểm hoàn cảnh của người khác bằng cách đặt mình vào vị trí của họ.
    • Before you judge him, try to walk a mile in his moccasins. (Trước khi phán xét anh ta, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của anh ấy xem.)
moccasin

A child wears a pair of beaded moccasins while walking through the grass.

danh từ
  1. giày da đanh (của thổ dân Bắc-mỹ)
  2. (động vật học) rắn hổ mang

Từ chứa "moccasin"