mock-heroic
/'mɔkhi'rouik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nửa hùng tráng nửa trào phúng: Một phong cách hoặc tác phẩm văn học, đặc biệt là thơ, sử dụng ngôn ngữ, cấu trúc và hình thức cao quý, trang trọng (kiểu anh hùng ca) để mô tả những chủ đề tầm thường, vụn vặt hoặc nhân vật đáng cười, nhằm tạo ra hiệu ứng châm biếm, hài hước hoặc phê phán.
Danh từ:
- Tác phẩm nửa hùng tráng nửa trào phúng: Một tác phẩm văn học (thường là một bài thơ dài hoặc một đoạn văn) được viết theo phong cách mock-heroic.
- Sự bắt chước châm biếm thơ anh hùng ca: Một sự mô phỏng có tính chất chế giễu đối với phong cách và quy ước của thơ ca anh hùng truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The poet wrote a mock-heroic poem about a quarrel over a lost button. (Nhà thơ đã viết một bài thơ nửa hùng tráng nửa trào phúng về một cuộc cãi vã vì một cái cúc áo bị mất.)
- His mock-heroic style elevates everyday mishaps to the level of epic battles. (Phong cách nửa hùng tráng nửa trào phúng của ông nâng những sự cố hàng ngày lên tầm những trận chiến sử thi.)
Danh từ:
- "The Rape of the Lock" by Alexander Pope is a famous mock-heroic. ("Vụ cướp mất lọn tóc" của Alexander Pope là một tác phẩm nửa hùng tráng nửa trào phúng nổi tiếng.)
- The author excelled in writing mock-heroics that critiqued the vanity of high society. (Tác giả xuất sắc trong việc viết các tác phẩm nửa hùng tráng nửa trào phúng phê phán sự phù phiếm của giới thượng lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mock-heroic tone": giọng điệu nửa hùng tráng nửa trào phúng.
- He narrated the story of the spilled coffee with a mock-heroic tone. (Anh ta kể lại câu chuyện về ly cà phê bị đổ bằng một giọng điệu nửa hùng tráng nửa trào phúng.)
"in mock-heroic fashion": theo cách thức nửa hùng tráng nửa trào phúng.
- The dispute was described in mock-heroic fashion, comparing it to the Trojan War. (Cuộc tranh cãi được mô tả theo cách thức nửa hùng tráng nửa trào phúng, so sánh nó với cuộc chiến thành Troy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mock-epic (n): Từ đồng nghĩa gần, chỉ thể loại anh hùng ca giễu nhại. Đây thường được coi là một biến thể hoặc từ cùng nghĩa với mock-heroic khi dùng như danh từ.
- "The Rape of the Lock" is considered a great mock-epic. ("Vụ cướp mất lọn tóc" được coi là một anh hùng ca giễu nhại xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Satiric epic (n): Anh hùng ca trào phúng.
- Heroi-comical (adj): (Từ cổ, ít dùng) Có tính chất vừa anh hùng vừa hài hước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "mock-heroic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "mock-heroic")
tính từ
- nửa hùng tráng nửa trào phúng (bài thơ)