mock-up

/'mɔk'ʌp/
Học thuật
Thân thiện
mock-up

The team reviews a detailed mock-up of the new smartphone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mô hình, maket: Một bản sao hoặc mô hình kích thước đầy đủ hoặc thu nhỏ của một vật thể hoặc thiết kế, được tạo ra để nghiên cứu, kiểm tra, trưng bày hoặc trình bày ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect presented a detailed mock-up of the new building to the clients. (Kiến trúc sư trình bày một mô hình chi tiết của tòa nhà mới cho các khách hàng.)
    • Before printing the book, the designer created a mock-up to check the layout. (Trước khi in sách, nhà thiết kế đã tạo một maket để kiểm tra bố cục.)
    • The engineers built a mock-up of the airplane cockpit for training purposes. (Các kỹ sư đã xây dựng một mô hình buồng lái máy bay cho mục đích đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To create/develop a mock-up": Tạo ra/phát triển một mô hình.

    • The team will create a mock-up of the user interface for feedback. (Nhóm sẽ tạo một mô hình giao diện người dùng để lấy ý kiến phản hồi.)
  • "A working mock-up": Một mô hình có thể hoạt động được (thường mô hình kích thước đầy đủ).

    • They tested the new engine design using a working mock-up. (Họ đã thử nghiệm thiết kế động cơ mới bằng cách sử dụng một mô hình hoạt động được.)
Biến thể từ gần giống
  • Prototype (n): Nguyên mẫu, bản mẫu đầu tiên (thường để thử nghiệm chức năng, có thể phức tạp hơn một mock-up).
  • Model (n): Mô hình (nghĩa rộng hơn, có thể mô hình toán học, mô hình thu nhỏ, người mẫu).
  • Maquette (n): Mô hình thu nhỏ (thường dùng trong điêu khắc hoặc kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
  • Scale model: Mô hình tỷ lệ.
  • Replica: Bản sao.
  • Dummy: Mô hình giả, vật mẫu (thường không hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mock-up".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mock-up".)

mock-up

The team reviews a detailed mock-up of the new smartphone.

danh từ
  1. mô hình, maket