modéliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vẽ kiểu, người vẽ mẫu (may mặc): Chỉ một chuyên gia trong ngành thời trang, người tạo ra các bản vẽ, mẫu thiết kế hoặc mẫu rập đầu tiên cho quần áo, phụ kiện.
- Người làm mô hình: Chỉ một người chuyên chế tạo các mô hình thu nhỏ, thường là mô hình máy bay, ô tô, tàu thủy hoặc các công trình kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle travaille comme modéliste pour une grande maison de couture parisienne. (Cô ấy làm việc với tư cách là người vẽ mẫu cho một hãng thời trang cao cấp lớn ở Paris.)
- Le modéliste a présenté ses croquis pour la nouvelle collection. (Người vẽ kiểu đã trình bày các bản phác thảo của mình cho bộ sưu tập mới.)
- Mon oncle est un modéliste passionné ; il construit des maquettes de bateaux historiques. (Chú tôi là một người làm mô hình đam mê; ông ấy chế tạo các mô hình tàu thủy lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh công nghiệp (như ô tô, sản phẩm tiêu dùng), "modéliste" có thể chỉ người chuyên tạo mẫu 3D hoặc mô hình kỹ thuật số cho sản phẩm.
- Le modéliste a finalisé le modèle 3D de la nouvelle carrosserie. (Người làm mô hình đã hoàn thiện mô hình 3D cho thân xe mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Modélisme (danh từ giống đực): Nghề hoặc thú tiêu khiển làm mô hình thu nhỏ.
- Le modélisme ferroviaire demande beaucoup de patience. (Thú chơi mô hình đường sắt đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
- Modélisation (danh từ giống cái): Hành động tạo mô hình; mô hình hóa (trong tin học, toán học).
- La modélisation 3D est une étape clé dans la conception. (Việc mô hình hóa 3D là một bước then chốt trong thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
- Styliste (danh từ): Nhà tạo mẫu, nhà thiết kế thời trang (thường có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc định hướng phong cách).
- Maquettiste (danh từ): Người làm maquette, mô hình (thường dùng trong kiến trúc, quảng cáo).
- Concepteur / Conceptrice (danh từ): Người thiết kế (nghĩa rộng, dùng trong nhiều lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "modéliste".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "modéliste".
danh từ
- người vẽ kiểu, người vẽ mẫu (may mặc)
- người làm mô hình
- Modéliste d'avionsngười làm mô hình máy bay