modéliste

danh từ
  1. người vẽ kiểu, người vẽ mẫu (may mặc)
  2. người làm mô hình
    • Modéliste d'avions
      người làm mô hình máy bay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "modéliste"

modéliste
Une modéliste dessine un nouveau vêtement sur son cahier de croquis.