modénature
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Biên dạng đường chỉ: Chỉ hình dáng, đường nét và tỷ lệ của các chi tiết trang trí kiến trúc, như các đường gờ, phào chỉ, hoặc các phần nhô ra trên bề mặt tường, cột, hoặc trần nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La modénature des corniches est très élaborée dans ce bâtiment classique. (Biên dạng đường chỉ của các mái đua rất tinh xảo trong tòa nhà cổ điển này.)
- L'architecte a soigneusement étudié la modénature des colonnes. (Kiến trúc sư đã nghiên cứu kỹ lưỡng biên dạng đường chỉ của các cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Étudier la modénature": nghiên cứu biên dạng đường chỉ.
- Pour la restauration, il faut d'abord étudier la modénature originale. (Để phục chế, trước tiên phải nghiên cứu biên dạng đường chỉ nguyên bản.)
"Jeu de modénatures": sự kết hợp, sắp xếp của các đường chỉ.
- La façade présente un jeu de modénatures qui crée des effets d'ombre et de lumière. (Mặt tiền có một sự kết hợp các đường chỉ tạo nên hiệu ứng đổ bóng và ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Modénaturer (động từ): tạo hình, định hình các đường chỉ kiến trúc.
- Il a fallu modénaturer les moulures avec précision. (Phải tạo hình các đường phào chỉ một cách chính xác.)
Profil (danh từ giống đực): mặt cắt, hình dáng cấu tạo (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm modénature).
- Le profil de la corniche est complexe. (Mặt cắt của mái đua rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Profil architectural: mặt cắt kiến trúc.
- Tracé des moulures: đường nét của các đường chỉ trang trí.
Các cụm từ liên quan
- Modénature d'une corniche: biên dạng đường chỉ của một mái đua.
- Modénature d'un chapiteau: biên dạng đường chỉ của một đầu cột.
danh từ giống cái
- (kiến trúc) biên dạng đường chỉ