modal logic
Định nghĩa
Logic học mô thức (danh từ, không đếm được) là một hệ thống logic hình thức, trong đó các tính chất của nó tương tự như các khái niệm về đạo đức và nhận thức luận. Nó nghiên cứu một cách logic về các khái niệm như sự cần thiết (necessity) và khả năng (possibility).
Ví dụ sử dụng
- (Logic học mô thức được sử dụng để phân tích các phát biểu về điều gì nhất định phải đúng và điều gì có thể đúng.)
- (Trong logic học mô thức, cụm từ "điều cần thiết là" được biểu diễn bằng một ký hiệu đặc biệt.)
- (Việc nghiên cứu logic học mô thức giúp các triết gia hiểu các khái niệm như khả năng và nghĩa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Logic học mô thức phương thức (alethic modal logic): nghiên cứu về sự cần thiết và khả năng theo nghĩa khách quan, không liên quan đến kiến thức hay đạo đức.
- Alethic modal logic deals with truths like "2+2=4" being necessarily true. (Logic học mô thức phương thức giải quyết các chân lý như "2+2=4" là đúng một cách cần thiết.)
- Logic học mô thức đạo đức (deontic modal logic): nghiên cứu về nghĩa vụ và sự cho phép.
- Deontic modal logic is used to model ethical rules such as "you must not steal". (Logic học mô thức đạo đức được dùng để mô hình hóa các quy tắc đạo đức như "bạn không được trộm cắp".)
- Logic học mô thức nhận thức (epistemic modal logic): nghiên cứu về kiến thức và niềm tin.
- Epistemic modal logic analyzes statements like "I know that it is raining". (Logic học mô thức nhận thức phân tích các phát biểu như "Tôi biết rằng trời đang mưa".)
Biến thể và từ gần giống
- Logic học mô thức mở rộng (extended modal logic): các dạng logic mô thức có thêm các toán tử mới, như logic thời gian (temporal logic) hoặc logic động (dynamic logic).
- Toán tử mô thức (modal operator): các ký hiệu như □ (cần thiết) và ◇ (khả năng) dùng trong logic học mô thức.
- The modal operator □ expresses necessity in modal logic. (Toán tử mô thức □ biểu diễn sự cần thiết trong logic học mô thức.)
Từ đồng nghĩa
- Logic phương thức: một cách gọi khác của logic học mô thức, thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học hoặc toán học.
- Logic hình thức về phương thức (formal logic of modality): nhấn mạnh tính hình thức của hệ thống.
Các cụm từ liên quan
- Hệ thống logic học mô thức (modal logic system): một tập hợp các quy tắc và tiên đề cụ thể, như hệ thống K, T, S4, S5.
- The system S5 is a well-known modal logic system. (Hệ thống S5 là một hệ thống logic học mô thức nổi tiếng.)
- Ngữ nghĩa của logic học mô thức (semantics of modal logic): cách giải thích ý nghĩa của các toán tử mô thức, thường dùng khung (frame) và mô hình (model).
- Kripke semantics is a standard approach to the semantics of modal logic. (Ngữ nghĩa Kripke là một cách tiếp cận chuẩn cho ngữ nghĩa của logic học mô thức.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến (do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ).