mythologic

/,miθə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (mythological) /,miθə'lɔdʤikəl/
tính từ
  1. (thuộc) thần thoại học; (thuộc) thần thoại
  2. hoang đường, tưởng tượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mythologic"

mythologic
The mythologic creature stood proudly in the ancient forest.