modeller

/'mɔdlə/
Học thuật
Thân thiện
modeller

A modeller carefully paints a small airplane model.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm mô hình: Một người tạo ra các mô hình thu nhỏ, thường mô hình vật của các đối tượng như xe cộ, tàu thuyền, tòa nhà, hoặc nhân vật.
    • Người làm khuôn tượng: Một người tạo ra các hình mẫu, khuôn mẫu hoặc tượng, đặc biệt trong lĩnh vực điêu khắc hoặc thiết kế công nghiệp.
    • Người xây dựng mô hình (lý thuyết/máy tính): Một người phát triển các mô hình trừu tượng, chẳng hạn như mô hình toán học, mô hình kinh tế, hoặc mô hình dữ liệu để mô phỏng, dự đoán hoặc phân tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a talented modeller of historical aircraft. (Anh ấy một người làm mô hình máy bay lịch sử tài năng.)
    • The company hired a 3D modeller to design the new product prototype. (Công ty đã thuê một người làm mô hình 3D để thiết kế nguyên mẫu sản phẩm mới.)
    • As a financial modeller, her job is to predict market trends. ( một người xây dựng mô hình tài chính, công việc của ấy dự đoán xu hướng thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scale modeller": Người làm mô hình tỷ lệ, chuyên tạo ra các bản sao thu nhỏ chính xác theo một tỷ lệ nhất định.

    • He is a dedicated scale modeller who spends hours on every detail. (Anh ấy một người làm mô hình tỷ lệ tận tâm, dành hàng giờ cho từng chi tiết.)
  • "Conceptual modeller": Người xây dựng mô hình khái niệm, tập trung vào việc tạo ra các mô hình lý thuyết hoặc ý tưởng trừu tượng.

    • The team needs a conceptual modeller to map out the system's architecture. (Nhóm cần một người xây dựng mô hình khái niệm để vạch ra kiến trúc hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Model (n): Mô hình, kiểu mẫu, người mẫu.

    • She built a model of the Eiffel Tower. ( ấy đã xây dựng một mô hình tháp Eiffel.)
  • Model (v): Tạo mô hình, làm mẫu.

    • He models clay into beautiful sculptures. (Anh ấy nặn đất sét thành những tác phẩm điêu khắc đẹp.)
  • Modeling (n): Nghề người mẫu; công việc tạo mô hình.

    • 3D modeling is a crucial skill in animation. (Tạo mô hình 3D một kỹ năng quan trọng trong hoạt hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Creator: Người sáng tạo.
  • Sculptor: Nhà điêu khắc (trong ngữ cảnh làm tượng).
  • Simulator: Người mô phỏng (trong ngữ cảnh mô hình máy tính).
  • Designer: Nhà thiết kế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "modeller" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "model".) - Model after: Làm mô hình dựa theo, mô phỏng theo. - The new car was modelled after a classic design. (Chiếc xe mới được mô phỏng theo một thiết kế cổ điển.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "modeller".)

modeller

A modeller carefully paints a small airplane model.

danh từ
  1. người làm mẫu vật, người làm mô hình, người làm khuôn tượng