moderate breeze
Danh từ: "moderate breeze" là một thuật ngữ dùng trong khí tượng học để chỉ một cấp gió cụ thể trên thang Beaufort. Nó mô tả một luồng gió có tốc độ từ 13 đến 18 hải lý/giờ (khoảng 24–33 km/h), tương ứng với cấp 4 trên thang Beaufort. Ở cấp độ này, gió có thể làm lay động cành cây nhỏ, nâng cao bụi và giấy rác, và tạo ra sóng nhỏ trên mặt nước.
- (Dự báo thời tiết dự đoán có gió nhẹ vừa phải, vì vậy đó là một ngày tốt để đi thuyền buồm.)
- (Một cơn gió nhẹ vừa phải làm xào xạc những chiếc lá trong vườn.)
"to be a moderate breeze": được dùng để mô tả trạng thái thời tiết cụ thể.
- It was not a storm, just a moderate breeze that made the flags flutter. (Đó không phải là bão, chỉ là một cơn gió nhẹ vừa phải làm những lá cờ bay phấp phới.)
"to experience a moderate breeze": trải nghiệm một cơn gió ở cấp độ này.
- Sailors often prefer a moderate breeze for recreational sailing. (Các thủy thủ thường thích gió nhẹ vừa phải để chèo thuyền giải trí.)
- Breeze (n): gió nhẹ (nói chung, không chỉ rõ cấp độ).
- A gentle breeze cooled the afternoon. (Một cơn gió nhẹ làm dịu buổi chiều.)
- Gale (n): gió mạnh (cấp 8–9 trên thang Beaufort).
- The gale caused damage to the roof. (Cơn gió mạnh đã gây thiệt hại cho mái nhà.)
- Light wind: gió nhẹ (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Fresh breeze: gió tươi mát (cấp 5 trên thang Beaufort, mạnh hơn "moderate breeze").
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "moderate breeze". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thời tiết, bạn có thể gặp: - "to blow in": thổi vào. - A moderate breeze blew in from the sea. (Một cơn gió nhẹ vừa phải thổi vào từ biển.)
- "to catch a breeze": đón một làn gió mát.
- Sitting on the porch, they caught a moderate breeze that made the evening pleasant. (Ngồi trên hiên nhà, họ đón một cơn gió nhẹ vừa phải làm buổi tối trở nên dễ chịu.)