moderately

moderately

He eats moderately at every meal.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách vừa phải, chừng mực: "moderately" diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiệnmức độ trung bình, không quá nhiều cũng không quá ít, thể hiện sự kiểm soát hoặc tiết chế.
    • mức độ khá, tương đối: "moderately" cũng được dùng để chỉ một mức độ đủ để đáp ứng yêu cầu, nhưng không xuất sắc hoặc vượt trội.
dụ sử dụng
  • Một cách vừa phải:

    • He drinks moderately to maintain a healthy lifestyle. (Anh ấy uống rượu một cách vừa phải để duy trì lối sống lành mạnh.)
    • The teacher spoke moderately, not too loud or too soft. (Giáo viên nói một cách vừa phải, không quá to cũng không quá nhỏ.)
  • mức độ khá:

    • The movie was moderately entertaining, but not great. (Bộ phim khá thú vị, nhưng không xuất sắc.)
    • She is moderately skilled at playing the piano. ( ấy kỹ năng chơi pianomức khá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moderately successful": thành côngmức vừa phải, không quá rực rỡ.

    • The business was moderately successful in its first year. (Doanh nghiệp đã thành côngmức vừa phải trong năm đầu tiên.)
  • "moderately priced": giá phải chăng, không quá đắt.

    • The hotel offers moderately priced rooms for budget travelers. (Khách sạn cung cấp các phòng giá phải chăng cho du khách tiết kiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Moderate (tính từ): vừa phải, ôn hòa.

    • He has a moderate opinion on the issue. (Anh ấy quan điểm ôn hòa về vấn đề này.)
  • Moderation (danh từ): sự tiết chế, sự vừa phải.

    • Eating in moderation is key to good health. (Ăn uống chừng mực chìa khóa cho sức khỏe tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Temperately: một cách điều độ, tiết chế.

    • She exercises temperately to avoid injury. ( ấy tập thể dục một cách điều độ để tránh chấn thương.)
  • Reasonably: một cách hợp , ở mức độ phải chăng.

    • The product is reasonably priced. (Sản phẩm giá hợp .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "moderately", từ này chủ yếu đứng một mình như một trạng từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "moderately", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như "in moderation" (một cách chừng mực).
    • Alcohol should be consumed in moderation. (Rượu bia nên được tiêu thụ một cách chừng mực.)

Từ chứa "moderately"