modern-day
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Đương thời, đương đại, hiện đại: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc, con người hoặc hiện tượng thuộc về thời đại hiện nay, có đặc điểm của thời hiện tại. Từ này thường được dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự tương đồng với quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is considered a modern-day hero. (Anh ấy được coi là một anh hùng đương thời.)
- The novel explores modern-day social issues. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các vấn đề xã hội đương đại.)
- This is a modern-day version of an ancient legend. (Đây là một phiên bản hiện đại của một truyền thuyết cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "modern-day equivalent": vật/người tương đương trong thời hiện đại.
- The smartphone is the modern-day equivalent of a Swiss Army knife. (Điện thoại thông minh là vật tương đương đương đại của một con dao quân đội Thụy Sĩ.)
- "modern-day slavery": chế độ nô lệ thời hiện đại (ám chỉ các hình thức bóc lột lao động hoặc buôn người đương thời).
- Human trafficking is a form of modern-day slavery. (Buôn người là một hình thức của chế độ nô lệ thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Modern (adj): hiện đại, thuộc về thời gần đây hoặc hiện tại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự so sánh "của ngày nay" như "modern-day").
- Contemporary (adj): đương đại, cùng thời (có thể chỉ cùng thời với một mốc nào đó, hoặc thời hiện tại).
- Present-day (adj): thuộc về ngày nay, hiện tại (gần như đồng nghĩa với "modern-day").
Từ đồng nghĩa
- Contemporary: đương đại.
- Present-day: của ngày nay, hiện tại.
- Current: hiện hành, hiện thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "modern-day" một cách cố định.)
Adjective
- đương thời, đương đại