modernité

Học thuật
Thân thiện
modernité

La modernité de l'appartement se voit dans ses lignes épurées et ses grandes fenêtres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hiện đại, tính chất hiện đại: Chỉ phẩm chất, đặc điểm của một sự vật, hiện tượng, tư tưởng hoặc phong cách mang tính đương thời, tiến bộ, phù hợp với thời đại mới, tách biệt với những cổ điển hoặc truyền thống.
    • Thời đại hiện đại, thời kỳ hiện đại: Chỉ giai đoạn lịch sử hoặc thời đại được đặc trưng bởi những tư tưởng, giá trị điều kiện sống hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La modernité de cette architecture est frappante. (Tính hiện đại của kiến trúc này thật ấn tượng.)
    • Ils débattent des défis de la modernité. (Họ tranh luận về những thách thức của thời đại hiện đại.)
    • La modernité de son approche a révolutionné le domaine. (Tính hiện đại trong cách tiếp cận của ông ấy đã cách mạng hóa lĩnh vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un symbole de la modernité": Là biểu tượng của sự hiện đại.

    • Ce gratte-ciel est un symbole de la modernité. (Tòa nhà chọc trời nàymột biểu tượng của sự hiện đại.)
  • "Les excès de la modernité": Những mặt trái/thái quá của sự hiện đại.

    • Le film critique les excès de la modernité. (Bộ phim phê phán những mặt trái của sự hiện đại.)
  • "La crise de la modernité": Cuộc khủng hoảng của thời hiện đại.

    • De nombreux philosophes ont analysé la crise de la modernité. (Nhiều triết gia đã phân tích cuộc khủng hoảng của thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Moderne (adj): hiện đại, thuộc về thời hiện đại.

    • un art moderne (nghệ thuật hiện đại)
  • Modernisation (n.f): sự hiện đại hóa.

    • la modernisation de l'industrie (sự hiện đại hóa ngành công nghiệp)
  • Modernisme (n.m): chủ nghĩa hiện đại (thường trong nghệ thuật, kiến trúc).

    • le modernisme en architecture (chủ nghĩa hiện đại trong kiến trúc)
Từ đồng nghĩa
  • Contemporanéité (n.f): tính đương đại, tính chất cùng thời.
  • Actualité (n.f): tính thời sự, tính cập nhật (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Ancienneté (n.f): tính cổ xưa, tính lâu đời.
  • Tradition (n.f): truyền thống.
  • Archäisme (n.m): tính cổ, chủ nghĩa cổ điển.
Cụm từ liên quan
  • Esprit de modernité: Tinh thần hiện đại.

    • Cet entrepreneur a un véritable esprit de modernité. (Doanh nhân này có một tinh thần hiện đại đích thực.)
  • Virage vers la modernité: Bước ngoặt/bước chuyển hướng sang sự hiện đại.

    • Le pays a pris un virage vers la modernité. (Đất nước đã có một bước ngoặt hướng tới sự hiện đại.)
Khái niệm liên quan
  • Postmodernité (n.f): tính hậu hiện đại. Đâykhái niệm phát triển sau hoặc phản ứng lại với "modernité".
    • La postmodernité remet en question les grands récits de la modernité. (Tính hậu hiện đại đặt lại vấn đề với những đại tự sự của thời hiện đại.)
modernité

La modernité de l'appartement se voit dans ses lignes épurées et ses grandes fenêtres.

danh từ giống cái
  1. tính hiện đại
    • La modernité d'une maison
      tính hiện đại của một ngôi nhà

Từ trái nghĩa

Từ gần giống