maternité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tư cách làm mẹ, thiên chức làm mẹ: Chỉ trạng thái, vai trò kinh nghiệm của một người phụ nữ khi trở thành mẹ.
    • Sự sinh đẻ, việc sinh nở: Chỉ hành động sinh con.
    • Nhà hộ sinh, bệnh viện phụ sản: Chỉ cơ sở y tế nơi phụ nữ đến để sinh con được chăm sóc trước sau khi sinh.
    • Tranh/tượng mẹ con (nghệ thuật): Trong lĩnh vực nghệ thuật, chỉ các tác phẩm mô tả chủ đề người mẹ con.
    • Tình mẹ (từ hiếm): Chỉ tình cảm, sự dịu dàng yêu thương của người mẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Tư cách làm mẹ:

    • La maternité est une expérience transformatrice. (Thiên chức làm mẹmột trải nghiệm biến đổi cuộc đời.)
    • Elle a découvert les joies de la maternité. ( ấy đã khám phá ra những niềm vui của việc làm mẹ.)
  • Sự sinh đẻ:

    • Elle a eu une maternité difficile. ( ấy đãmột lần sinh nở khó khăn.)
    • Les congés de maternité sont importants. (Các kỳ nghỉ thai sản rất quan trọng.)
  • Nhà hộ sinh:

    • Elle est partie à la maternité pour accoucher. ( ấy đã đến nhà hộ sinh để sinh con.)
    • La nouvelle maternité de l'hôpital est très moderne. (Khu sản phụ mới của bệnh viện rất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congé de maternité": nghỉ thai sản. Đâymột cụm từ pháp xã hội phổ biến.

    • Elle est en congé de maternité pour quatre mois. ( ấy đang nghỉ thai sản trong bốn tháng.)
  • "Allocations de maternité": trợ cấp thai sản.

    • Elle perçoit des allocations de maternité. ( ấy nhận trợ cấp thai sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Maternel, maternelle (adj): thuộc về mẹ, tính chất người mẹ.

    • Un amour maternel. (Tình yêu của mẹ / tình mẫu tử.)
    • Une école maternelle. (Trường mẫu giáo.)
  • Mère (n): người mẹ.

  • Accouchement (n): sự sinh nở, cuộc đẻ (nhấn mạnh vào hành động lúc sinh).
Từ đồng nghĩa
  • Maternage (n, ít dùng): sự chăm sóc của mẹ, thiên chức làm mẹ.
  • Naissance (n): sự ra đời, sự sinh (tập trung vào thời điểm đứa trẻ chào đời).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Faire une maternité" (cách nói thông tục): đi đẻ, vào nhà hộ sinh để sinh con.

    • Elle est à l'hôpital, elle fait une maternité. ( ấybệnh viện, ấy đang sinh con.)
  • "Salle de maternité": phòng sinh.

    • La future maman est conduite en salle de maternité. (Sản phụ được đưa vào phòng sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Les aléas de la maternité": những điều bất trắc, thăng trầm của việc làm mẹ.
    • Elle est prête à affronter les aléas de la maternité. ( ấy sẵn sàng đối mặt với những thăng trầm của thiên chức làm mẹ.)
danh từ giống cái
  1. tư cách làm mẹ
    • La maternité a ses joies et ses peines
      làm mẹ vui khổ
  2. sự sinh đẻ
    • Elle a eu trois maternités rapprochées
      ta sinh đẻ ba lần sát nhau
  3. nhà hộ sinh
  4. (nghệ thuật) tranh mẹ con, tượng mẹ con
  5. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tình mẹ

Từ gần giống